君吉實業

TSC MH241 vs TSC T6000e RFID

完整對比 TSC MH241 與 TSC T6000e RFID 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC MH241 與 TSC T6000e RFID 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC MH241 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC T6000e RFID 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
MH241
TSC
T6000e RFID
Phương pháp inNhiệt nhạy cảm / Chuyển đổi nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển giao nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)Độ phân giải 203 / 300 / 600 dpi (tùy theo mô hình)
Tốc độ in356 mm/s (14 ips)203 dpi: Tốc độ in tối đa 356 mm/s (14 ips); 300 dpi: Tốc độ in tối đa 305 mm/s (12 ips); 600 dpi: 152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in104 mm (4,09")4 inch: 104 mm; 6 inch: 168 mm
Chiều dài in tối đa25.400 mm (1.000")
CPU536 MHz 32-bit RISC
Bộ nhớ256 MB SDRAM / 512 MB Flash (microSD mở rộng tới 32 GB)RAM 512 MB / Flash 128 MB (Mở rộng bằng thẻ SD lên 32 GB)
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark, trên/dưới tùy chọn) + Mở đầu in + Kết thúc ruy băng + Bộ mã hóa ruy băng + Cảnh báo hết vật liệu
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt chết / Dấu đen / Gấp trang / Khoảng trống / Đục lỗ / Thẻ treo / Nhãn giặtGiấy liên tục / Gấp / Nhãn cắt / Thẻ treo / Vé / Màng / Nhãn RFID
Chiều rộng môi trường20 – 114 mm (0,79" – 4,5")4 inch: Chiều rộng tối đa 114.3 mm (4.5"); 6 inch: Chiều rộng tối đa 180 mm
Môi trường Roll ODTối đa 203,2 mm (8")
Môi trường Core38,1 / 76,2 mm (1,5" / 3")Chiều rộng cuộn 38.1 – 76.2 mm (1.5" – 3")
Dải Chiều dàiTối đa 600 m
Dải Chiều rộng25,4 – 114,3 mm (1" – 4,5")
Giao diệnUSB 2.0 + Hai USB Host + RS-232 + Ethernet 10/100; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 5.0 / GPIO (DB15F) + ParallelUSB 2.0 (Host/Device) + RS-232 Serial + Ethernet; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + GPIO + Parallel
Programming LanguageTSPL-EZD (Tương thích EPL, ZPL/ZPL II, DPL)Printronix PGL RFID; Tương thích với tập lệnh RFID của Zebra, Sato, Avery Denison (Monarch)
DisplayMàn hình LCD 3.5" màu (320×240) + 6 nút bấmLCD màu + Nút bấm
ConstructionVỏ kim loại nhôm đúc, cơ cấu in nhôm đúc, cửa sổ quan sát trong suốt lớnKhung hợp kim nhôm đúc, vỏ bên kim loại
Chứng chỉENERGY STAR
Kích thước276 (W) × 326 (H) × 502 (D) mm
Trọng lượng15,60 kg (34,39 lbs)
RFID ProtocolUHF EPCglobal Gen2 (ISO 18000-63)
RFID FrequencyUHF 860 – 960 MHz
Hỗ trợed InlayNhãn UHF Gen2 tiêu chuẩn; Nhãn tài sản RFID gắn kim loại (dày đến 1.2 mm); Tương thích với danh sách xác minh do Printronix duy trì (chip chính như Impinj / NXP)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 24 項規格)。