君吉實業

TSC MH241 vs TSC T4204 / T4304

完整對比 TSC MH241 與 TSC T4204 / T4304 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC MH241 與 TSC T4204 / T4304 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC MH241 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC T4204 / T4304 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
MH241
TSC
T4204 / T4304
Phương pháp inNhiệt nhạy cảm / Chuyển đổi nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Direct Thermal / Thermal Transfer
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)T4204: 203 dpi (8 dots/mm); T4304: 300 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ in356 mm/s (14 ips)T4204: 305 mm/s (12 ips) @ 203 dpi; T4304: 203 mm/s (8 ips) @ 300 dpi
Chiều rộng in104 mm (4,09")104 mm (4.1")
Chiều dài in tối đa25.400 mm (1.000")
CPU536 MHz 32-bit RISC
Bộ nhớ256 MB SDRAM / 512 MB Flash (microSD mở rộng tới 32 GB)128 MB DDR3 RAM / 128 MB Flash (SD card expandable to 32 GB)
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark, trên/dưới tùy chọn) + Mở đầu in + Kết thúc ruy băng + Bộ mã hóa ruy băng + Cảnh báo hết vật liệu
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt chết / Dấu đen / Gấp trang / Khoảng trống / Đục lỗ / Thẻ treo / Nhãn giặtContinuous roll / Die-cut label / Fanfold, supports metal hang tags up to 1.2 mm thickness
Chiều rộng môi trường20 – 114 mm (0,79" – 4,5")Maximum 120 mm (4.72")
Môi trường Roll ODTối đa 203,2 mm (8")Maximum 203.2 mm (8")
Môi trường Core38,1 / 76,2 mm (1,5" / 3")25.4 / 76.2 mm (1" / 3")
Dải Chiều dàiTối đa 600 mMaximum 450 m
Dải Chiều rộng25,4 – 114,3 mm (1" – 4,5")Maximum 110 mm (4.3")
Giao diệnUSB 2.0 + Hai USB Host + RS-232 + Ethernet 10/100; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 5.0 / GPIO (DB15F) + ParallelUSB 2.0 Device + USB 2.0 Host + RS-232 Serial + Ethernet; Optional Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 4.2
Programming LanguageTSPL-EZD (Tương thích EPL, ZPL/ZPL II, DPL)Support for 9 competitor printer language emulations (including TSPL, PGL, ZPL, etc.)
DisplayMàn hình LCD 3.5" màu (320×240) + 6 nút bấm3.5" color LCD + 9 keypad buttons
ConstructionVỏ kim loại nhôm đúc, cơ cấu in nhôm đúc, cửa sổ quan sát trong suốt lớnRobust metal housing with bi-fold side panel
Chứng chỉENERGY STAR
Kích thước276 (W) × 326 (H) × 502 (D) mm
Trọng lượng15,60 kg (34,39 lbs)
Min Nhãn dán Chiều dài6.35 mm (0.25") continuous roll; 25.4 mm (1") tear / peel / cut
MTBFMaximum 12,000 hours
Vận hành Temp0 – 40°C

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 24 項規格)。