君吉實業

TSC MH241 vs TSC MH261

完整對比 TSC MH241 與 TSC MH261 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

TSC MH241 與 TSC MH261 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。TSC MH241 適合預算敏感、需要台灣本地快速支援的客戶;TSC MH261 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
TSC
MH241
TSC
MH261
Phương pháp inNhiệt nhạy cảm / Chuyển đổi nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Direct Thermal / Thermal Transfer
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in356 mm/s (14 ips)305 mm/s (12 ips)
Chiều rộng in104 mm (4,09")168 mm (6.61")
Chiều dài in tối đa25.400 mm (1.000")14,732 mm (580")
CPU536 MHz 32-bit RISCHigh-performance 32-bit RISC
Bộ nhớ256 MB SDRAM / 512 MB Flash (microSD mở rộng tới 32 GB)256 MB SDRAM / 512 MB Flash (microSD Expandable to 32 GB)
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark, trên/dưới tùy chọn) + Mở đầu in + Kết thúc ruy băng + Bộ mã hóa ruy băng + Cảnh báo hết vật liệuLabel Gap + Black Mark (Bottom Only) + Print Head Open + Ribbon End
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt chết / Dấu đen / Gấp trang / Khoảng trống / Đục lỗ / Thẻ treo / Nhãn giặtContinuous / Die-cut Labels / Black Mark (Bottom Only) / Perforation / Notch
Chiều rộng môi trường20 – 114 mm (0,79" – 4,5")Maximum 172.7 mm (6.8")
Môi trường Roll ODTối đa 203,2 mm (8")Maximum 203.2 mm (8")
Môi trường Core38,1 / 76,2 mm (1,5" / 3")38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3")
Dải Chiều dàiTối đa 600 mMaximum 450 m
Dải Chiều rộng25,4 – 114,3 mm (1" – 4,5")50.8 – 178 mm (2" – 7")
Giao diệnUSB 2.0 + Hai USB Host + RS-232 + Ethernet 10/100; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 5.0 / GPIO (DB15F) + ParallelEthernet + RS-232 + Centronics (Parallel) + USB 2.0 + USB Host + GPIO; Optional Wi-Fi / Bluetooth
Programming LanguageTSPL-EZD (Tương thích EPL, ZPL/ZPL II, DPL)TSPL-EZD
DisplayMàn hình LCD 3.5" màu (320×240) + 6 nút bấm4.3" Color LCD + Buttons
ConstructionVỏ kim loại nhôm đúc, cơ cấu in nhôm đúc, cửa sổ quan sát trong suốt lớnDie-cast Metal Print Mechanism, Transparent Viewing Window
Chứng chỉENERGY STAR
Kích thước276 (W) × 326 (H) × 502 (D) mm357 (W) × 313 (H) × 514 (D) mm
Trọng lượng15,60 kg (34,39 lbs)17.8 kg (39.24 lbs)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。