君吉實業

Honeywell PX940 vs TSC TTP-286MT

完整對比 Honeywell PX940 與 TSC TTP-286MT 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

Honeywell PX940 與 TSC TTP-286MT 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。Honeywell PX940 適合嚴苛環境、需要 OEM 等級耐用度的客戶;TSC TTP-286MT 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
Honeywell
PX940
TSC
TTP-286MT
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 chấm/mm) hoặc 300 dpi (11,8 chấm/mm)203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in203 dpi: 50 – 350 mm/s (2 – 14 ips); 300 dpi: 50 – 300 mm/s (2 – 12 ips)152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in203 dpi: 108 mm (4.25"); 300 dpi: 105,7 mm (4.16")216 mm (8.5")
Chiều dài in tối đa203 dpi: 4,8 m (15,75 ft); 300 dpi: 2,2 m (7,22 ft)11,430 mm (450")
CPUBộ xử lý lõi kép 1 GB (ARM Cortex-A9)536 MHz 32-bit RISC
Bộ nhớ256 MB Flash + 1 GB DDR3 SDRAM + Mở rộng bộ nhớ USB (FAT16/FAT32) + Đồng hồ thời gian thực tích hợp256 MB SDRAM / 512 MB Flash(Mở rộng thẻ SD lên 32 GB)
SensorsCảm biến dừng nhãn kép (định vị chính xác) + Khoảng cách nhãn (Gap) + Nhãn đen + Khoảng trống + Lỗ treo + Giấy liên tục
Verification GradeCấp ANSI 1 – 4; Mã vạch 1D tuân thủ ISO/IEC 15146-2016, mã vạch 2D tuân thủ ISO/IEC 15415-2011; Độ phân giải quét 600 dpi; Tốc độ xác thực tối đa 100 mm/s; Tự động hủy và in lại nhãn không đạt yêu cầu
Môi trường TypesKhoảng cách nhãn / Nhãn đen / Thẻ treo / Đục lỗ / Khoảng trống / Giấy liên tục (cuộn hoặc gấp)Giấy liên tục / Nhãn dán cắt / Gấp tờ / Thẻ treo / Khoảng trống / Đánh dấu đen / Lỗ đục
Chiều rộng môi trường20 – 114 mm (0,79" – 4,5")Tối đa 241.3 mm (9.5")
Môi trường Roll ODTối đa 212,7 mm (8,375")Tối đa 208.3 mm (8.2")
Môi trường Core76 mm (3")76.2 mm (3")
Dải Chiều dàiTối đa 450 m (1.476 ft), đường kính ngoài 80 mm (3,15")Tối đa 600 m
Dải Chiều rộng51 – 110 mm (2,0" – 4,33"), trục 25 mm (1")109.2 – 254 mm (4.3" – 10")
Giao diệnDual USB 2.0 Host + USB 2.0 Device + Ethernet 10/100 + RS-232 (115,2 KB/s) + Thẻ NFC tĩnh + BluetoothEthernet + USB 2.0 + USB Host + Parallel + RS-232 Serial;Tùy chọn Bluetooth
Programming LanguageFingerprint (FP) / Direct Protocol (DP) / IPL / ZSim2 (ZPL-II) / DPL / XML (SAP AII, Oracle WMS) / C#TSPL-EZD(Tương thích Line Mode、Eltron、Zebra)
DisplayMàn hình cảm ứng LCD 3,5" toàn màu (hỗ trợ đa ngôn ngữ bao gồm Tiếng Trung Quốc)Màn hình cảm ứng LCD 4.3" đầy đủ màu sắc + 6 nút bấm
ConstructionCơ cấu in toàn kim loại bền bỉ + Cửa vật liệu suốt có thể gấp lại + Thay thế đầu in / con lăn không cần công cụKhung hợp kim nhôm đúc toàn phần, cơ cấu xử lý phương tiện chuẩn trung tâm
Chứng chỉENERGY STAR 2.0 / RoHS / CE (EN55032 Class A) / FCC Class A
PowerNguồn điện 200 W PFC; AC 100 – 240 V, 45 – 65 Hz
Dimensions / Trọng lượng506 × 398,7 × 261 mm (19,92" × 15,70" × 10,28") / 23 – 23,5 kg (50,7 – 51,8 lbs)
OptionsDao cắt Guillotine / Dao cắt nặng (cắt toàn bộ)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 23 項規格)。