君吉實業

Honeywell PX940 vs TSC MH261

完整對比 Honeywell PX940 與 TSC MH261 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

Honeywell PX940 與 TSC MH261 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。Honeywell PX940 適合嚴苛環境、需要 OEM 等級耐用度的客戶;TSC MH261 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
Honeywell
PX940
TSC
MH261
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Direct Thermal / Thermal Transfer
Độ phân giải203 dpi (8 chấm/mm) hoặc 300 dpi (11,8 chấm/mm)203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in203 dpi: 50 – 350 mm/s (2 – 14 ips); 300 dpi: 50 – 300 mm/s (2 – 12 ips)305 mm/s (12 ips)
Chiều rộng in203 dpi: 108 mm (4.25"); 300 dpi: 105,7 mm (4.16")168 mm (6.61")
Chiều dài in tối đa203 dpi: 4,8 m (15,75 ft); 300 dpi: 2,2 m (7,22 ft)14,732 mm (580")
CPUBộ xử lý lõi kép 1 GB (ARM Cortex-A9)High-performance 32-bit RISC
Bộ nhớ256 MB Flash + 1 GB DDR3 SDRAM + Mở rộng bộ nhớ USB (FAT16/FAT32) + Đồng hồ thời gian thực tích hợp256 MB SDRAM / 512 MB Flash (microSD Expandable to 32 GB)
SensorsCảm biến dừng nhãn kép (định vị chính xác) + Khoảng cách nhãn (Gap) + Nhãn đen + Khoảng trống + Lỗ treo + Giấy liên tụcLabel Gap + Black Mark (Bottom Only) + Print Head Open + Ribbon End
Verification GradeCấp ANSI 1 – 4; Mã vạch 1D tuân thủ ISO/IEC 15146-2016, mã vạch 2D tuân thủ ISO/IEC 15415-2011; Độ phân giải quét 600 dpi; Tốc độ xác thực tối đa 100 mm/s; Tự động hủy và in lại nhãn không đạt yêu cầu
Môi trường TypesKhoảng cách nhãn / Nhãn đen / Thẻ treo / Đục lỗ / Khoảng trống / Giấy liên tục (cuộn hoặc gấp)Continuous / Die-cut Labels / Black Mark (Bottom Only) / Perforation / Notch
Chiều rộng môi trường20 – 114 mm (0,79" – 4,5")Maximum 172.7 mm (6.8")
Môi trường Roll ODTối đa 212,7 mm (8,375")Maximum 203.2 mm (8")
Môi trường Core76 mm (3")38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3")
Dải Chiều dàiTối đa 450 m (1.476 ft), đường kính ngoài 80 mm (3,15")Maximum 450 m
Dải Chiều rộng51 – 110 mm (2,0" – 4,33"), trục 25 mm (1")50.8 – 178 mm (2" – 7")
Giao diệnDual USB 2.0 Host + USB 2.0 Device + Ethernet 10/100 + RS-232 (115,2 KB/s) + Thẻ NFC tĩnh + BluetoothEthernet + RS-232 + Centronics (Parallel) + USB 2.0 + USB Host + GPIO; Optional Wi-Fi / Bluetooth
Programming LanguageFingerprint (FP) / Direct Protocol (DP) / IPL / ZSim2 (ZPL-II) / DPL / XML (SAP AII, Oracle WMS) / C#TSPL-EZD
DisplayMàn hình cảm ứng LCD 3,5" toàn màu (hỗ trợ đa ngôn ngữ bao gồm Tiếng Trung Quốc)4.3" Color LCD + Buttons
ConstructionCơ cấu in toàn kim loại bền bỉ + Cửa vật liệu suốt có thể gấp lại + Thay thế đầu in / con lăn không cần công cụDie-cast Metal Print Mechanism, Transparent Viewing Window
Chứng chỉENERGY STAR 2.0 / RoHS / CE (EN55032 Class A) / FCC Class A
PowerNguồn điện 200 W PFC; AC 100 – 240 V, 45 – 65 Hz
Dimensions / Trọng lượng506 × 398,7 × 261 mm (19,92" × 15,70" × 10,28") / 23 – 23,5 kg (50,7 – 51,8 lbs)
Kích thước357 (W) × 313 (H) × 514 (D) mm
Trọng lượng17.8 kg (39.24 lbs)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 24 項規格)。