君吉實業

Honeywell PX940 vs TSC MH241

完整對比 Honeywell PX940 與 TSC MH241 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

Honeywell PX940 與 TSC MH241 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。Honeywell PX940 適合嚴苛環境、需要 OEM 等級耐用度的客戶;TSC MH241 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
Honeywell
PX940
TSC
MH241
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt nhạy cảm / Chuyển đổi nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 chấm/mm) hoặc 300 dpi (11,8 chấm/mm)203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in203 dpi: 50 – 350 mm/s (2 – 14 ips); 300 dpi: 50 – 300 mm/s (2 – 12 ips)356 mm/s (14 ips)
Chiều rộng in203 dpi: 108 mm (4.25"); 300 dpi: 105,7 mm (4.16")104 mm (4,09")
Chiều dài in tối đa203 dpi: 4,8 m (15,75 ft); 300 dpi: 2,2 m (7,22 ft)25.400 mm (1.000")
CPUBộ xử lý lõi kép 1 GB (ARM Cortex-A9)536 MHz 32-bit RISC
Bộ nhớ256 MB Flash + 1 GB DDR3 SDRAM + Mở rộng bộ nhớ USB (FAT16/FAT32) + Đồng hồ thời gian thực tích hợp256 MB SDRAM / 512 MB Flash (microSD mở rộng tới 32 GB)
SensorsCảm biến dừng nhãn kép (định vị chính xác) + Khoảng cách nhãn (Gap) + Nhãn đen + Khoảng trống + Lỗ treo + Giấy liên tụcKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark, trên/dưới tùy chọn) + Mở đầu in + Kết thúc ruy băng + Bộ mã hóa ruy băng + Cảnh báo hết vật liệu
Verification GradeCấp ANSI 1 – 4; Mã vạch 1D tuân thủ ISO/IEC 15146-2016, mã vạch 2D tuân thủ ISO/IEC 15415-2011; Độ phân giải quét 600 dpi; Tốc độ xác thực tối đa 100 mm/s; Tự động hủy và in lại nhãn không đạt yêu cầu
Môi trường TypesKhoảng cách nhãn / Nhãn đen / Thẻ treo / Đục lỗ / Khoảng trống / Giấy liên tục (cuộn hoặc gấp)Giấy liên tục / Nhãn cắt chết / Dấu đen / Gấp trang / Khoảng trống / Đục lỗ / Thẻ treo / Nhãn giặt
Chiều rộng môi trường20 – 114 mm (0,79" – 4,5")20 – 114 mm (0,79" – 4,5")
Môi trường Roll ODTối đa 212,7 mm (8,375")Tối đa 203,2 mm (8")
Môi trường Core76 mm (3")38,1 / 76,2 mm (1,5" / 3")
Dải Chiều dàiTối đa 450 m (1.476 ft), đường kính ngoài 80 mm (3,15")Tối đa 600 m
Dải Chiều rộng51 – 110 mm (2,0" – 4,33"), trục 25 mm (1")25,4 – 114,3 mm (1" – 4,5")
Giao diệnDual USB 2.0 Host + USB 2.0 Device + Ethernet 10/100 + RS-232 (115,2 KB/s) + Thẻ NFC tĩnh + BluetoothUSB 2.0 + Hai USB Host + RS-232 + Ethernet 10/100; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 5.0 / GPIO (DB15F) + Parallel
Programming LanguageFingerprint (FP) / Direct Protocol (DP) / IPL / ZSim2 (ZPL-II) / DPL / XML (SAP AII, Oracle WMS) / C#TSPL-EZD (Tương thích EPL, ZPL/ZPL II, DPL)
DisplayMàn hình cảm ứng LCD 3,5" toàn màu (hỗ trợ đa ngôn ngữ bao gồm Tiếng Trung Quốc)Màn hình LCD 3.5" màu (320×240) + 6 nút bấm
ConstructionCơ cấu in toàn kim loại bền bỉ + Cửa vật liệu suốt có thể gấp lại + Thay thế đầu in / con lăn không cần công cụVỏ kim loại nhôm đúc, cơ cấu in nhôm đúc, cửa sổ quan sát trong suốt lớn
Chứng chỉENERGY STAR 2.0 / RoHS / CE (EN55032 Class A) / FCC Class AENERGY STAR
PowerNguồn điện 200 W PFC; AC 100 – 240 V, 45 – 65 Hz
Dimensions / Trọng lượng506 × 398,7 × 261 mm (19,92" × 15,70" × 10,28") / 23 – 23,5 kg (50,7 – 51,8 lbs)
Kích thước276 (W) × 326 (H) × 502 (D) mm
Trọng lượng15,60 kg (34,39 lbs)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 24 項規格)。