Honeywell PC43t vs TSC T6000e RFID
完整對比 Honeywell PC43t 與 TSC T6000e RFID 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
PC43t
Advanced 4-inch Để bàn In chuyển nhiệt Máy in, Hỗ trợs 0.5-inch and 1-inch Dải cores, LCD touchscreen Vận hành.
Độ phân giải
203 / 300 dpi
Tốc độ in
203 mm/s (8 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.1")
Bộ nhớ
128 MB RAM / 128 MB Flash

TSC
T6000e RFID
Công nghiệp Máy in with integrated RFID encoding capability. Hỗ trợs UHF RFID tag programming and is Tương thích with Zebra ZPL commands for seamless migration. High-Tốc độ 356 mm/s In with reliable RFID calibration makes it essential for smart warehousing and supply chain tracking.
Độ phân giải
203 / 300 / 600 dpi
Tốc độ in
最高 356 mm/s (14 ips)
Chiều rộng in
104 / 168 mm
RFID
EPC Gen 2
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell PC43t | TSC T6000e RFID |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) 或 300 dpi (12 dots/mm) | 203 / 300 / 600 dpi(依機型) |
| Tốc độ in | 203 dpi: 最高 203 mm/s (8 ips); 300 dpi: 最高 152 mm/s (6 ips) | 203 dpi: 最高 356 mm/s (14 ips); 300 dpi: 最高 305 mm/s (12 ips); 600 dpi: 152 mm/s (6 ips) |
| Chiều rộng in | 203 dpi: 最大 104 mm (4.1"); 300 dpi: 最大 106 mm (4.2") | 4-inch: 104 mm; 6-inch: 168 mm |
| Bộ nhớ | 128 MB RAM / 128 MB Flash | 512 MB RAM / 128 MB Flash(SD 卡擴充至 32 GB) |
| Sensors | 反射式(黑標)+ 穿透式(間距)+ 印字頭開啟 + 碳帶感應器 | — |
| Môi trường Types | 捲筒或折頁:標籤 / 吊牌 / 模切 / 連續 / 黑標(熱感或熱轉印) | 連續紙 / 折頁 / 模切標籤 / 吊牌 / 票券 / 薄膜 / RFID 標籤 |
| Chiều rộng môi trường | 最大 118 mm (4.65") | 4-inch: 最大 114.3 mm (4.5"); 6-inch: 最大 180 mm |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | — |
| Môi trường Core | 38 / 40 / 76 mm (1.5" / 1.57" / 3") | 38.1 – 76.2 mm (1.5" – 3") |
| Dải Chiều dài | 最長 300 m (984 ft) | — |
| Dải Chiều rộng | 最大 110 mm (4.33") | — |
| Dải Core | 12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1") | — |
| Giao diện | 標配 USB 2.0 + USB Host;選配 10/100 Ethernet + RS-232 Serial + 平行埠 + Wi-Fi 802.11 b/g/n + Bluetooth 2.1 | USB 2.0 (Host/Device) + RS-232 Serial + Ethernet;選配 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + GPIO + Parallel |
| Programming Language | Direct Protocol (DP) / Fingerprint / IPL / DSim (DPL) / ESim (EPL) / ZSim2 (ZPL II) | Printronix PGL RFID;並相容 Zebra、Sato、Avery Denison (Monarch) RFID 指令集 |
| Display | 圖示 LED 介面或選配彩色 LCD(支援 10 國語言選單) | 彩色 LCD + 按鍵 |
| Power | 外接變壓器 100-240 VAC 50-60 Hz | — |
| Trọng lượng | 2.7 kg (5.9 lbs) | — |
| Kích thước | 281 × 227 × 182 mm (11.1 × 8.9 × 7.2") | — |
| RFID Protocol | — | UHF EPCglobal Gen2 (ISO 18000-63) |
| RFID Frequency | — | 860 – 960 MHz UHF |
| Hỗ trợed Inlay | — | 標準 UHF Gen2 標籤;on-metal RFID 金屬資產標籤(厚度達 1.2 mm);與 Printronix 維護的驗證清單相容(Impinj / NXP 等主流晶片) |
| Construction | — | 壓鑄鋁合金骨架,金屬側蓋 |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 23 項規格)。
