君吉實業

Honeywell PC43t vs TSC T6204e / T6304e / T6604e

完整對比 Honeywell PC43t 與 TSC T6204e / T6304e / T6604e 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

Honeywell PC43t 與 TSC T6204e / T6304e / T6604e 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。Honeywell PC43t 適合嚴苛環境、需要 OEM 等級耐用度的客戶;TSC T6204e / T6304e / T6604e 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
Honeywell
PC43t
TSC
T6204e / T6304e / T6604e
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)In nhiệt / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 chấm/mm) hoặc 300 dpi (12 chấm/mm)T6204e: 203 dpi (8 dots/mm); T6304e: 300 dpi (12 dots/mm); T6604e: 600 dpi (24 dots/mm)
Tốc độ in203 dpi: Tốc độ in tối đa 203 mm/s (8 ips); 300 dpi: Tốc độ in tối đa 152 mm/s (6 ips)T6204e: 356 mm/s (14 ips); T6304e: 305 mm/s (12 ips); T6604e: 152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in203 dpi: Chiều rộng in tối đa 104 mm (4.1"); 300 dpi: Chiều rộng in tối đa 106 mm (4.2")Chiều rộng in 104 mm (4.1")
Bộ nhớ128 MB RAM / 128 MB FlashRAM 512 MB / Flash 128 MB (mở rộng tới 32 GB qua thẻ SD)
SensorsPhản xạ (Đường đen) + Xuyên thấu (Khoảng cách) + Mở đầu in + Cảm biến ribbon
Môi trường TypesCuộn hoặc gấp: Nhãn dán / Thẻ treo / Cắt chết / Liên tục / Đường đen (Nhiệt trực tiếp hoặc Chuyển nhiệt)Giấy cuộn liên tục / Giấy gập / Nhãn cắt chết / Thẻ treo / Vé / Màng
Chiều rộng môi trườngChiều rộng tối đa 118 mm (4.65")Chiều rộng cuộn tối đa 114.3 mm (4.5")
Môi trường Roll ODChiều rộng tối đa 127 mm (5")
Môi trường Core38 / 40 / 76 mm (1.5" / 1.57" / 3")Chiều dài nhãn 38.1 – 76.2 mm (1.5" – 3")
Dải Chiều dàiChiều dài tối đa 300 m (984 ft)Chiều dài cuộn tối đa 450 m
Dải Chiều rộngChiều rộng tối đa 110 mm (4.33")Chiều dài nhãn tối thiểu 25.4 mm (1")
Dải Core12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1")
Giao diệnUSB 2.0 + USB Host tiêu chuẩn; Tùy chọn 10/100 Ethernet + RS-232 Serial + Cổng Song song + Wi-Fi 802.11 b/g/n + Bluetooth 2.1Giao tiếp USB 2.0 + RS-232 Serial + Ethernet; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + GPIO + Parallel
Programming LanguageDirect Protocol (DP) / Fingerprint / IPL / DSim (DPL) / ESim (EPL) / ZSim2 (ZPL II)Hỗ trợ mô phỏng ngôn ngữ máy in của 9 hãng cạnh tranh (bao gồm TSPL, PGL, ZPL, v.v.)
DisplayGiao diện LED biểu tượng hoặc Màn hình LCD màu tùy chọn (Hỗ trợ menu 10 ngôn ngữ)Màn hình LCD màu + Bàn phím
PowerAdapter ngoài 100-240 VAC 50-60 Hz
Trọng lượng2.7 kg (5.9 lbs)
Kích thước281 × 227 × 182 mm (11.1 × 8.9 × 7.2")
Min Nhãn dán Chiều dàiGiấy cuộn liên tục 6.35 mm (0.25"); Giấy xé / bóc / cắt 25.4 mm (1")
ConstructionKhung hợp kim nhôm đúc, nắp bên kim loại

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。