Honeywell PC42t vs TSC TTP-286MT
完整對比 Honeywell PC42t 與 TSC TTP-286MT 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
PC42t
Affordable 4-inch Để bàn In chuyển nhiệt Máy in, Hỗ trợs multiple Nhãn dán language emulations, Lý tưởng cho low to medium volume In.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
101.6 mm/s (4 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.1")
Giao diện
USB + 選配 Serial / Ethernet

TSC
TTP-286MT
8-inch ultra-wide Máy in công nghiệp, Lý tưởng cho GHS chemical labels, large compliance labels and wide logistics labels.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in
216 mm (8.5")
Bộ nhớ
512 MB Flash / 256 MB SDRAM
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell PC42t | TSC TTP-286MT |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 最高 101.6 mm/s (4 ips) | 152 mm/s (6 ips) |
| Chiều rộng in | 最大 104.1 mm (4.1") | 216 mm (8.5") |
| Bộ nhớ | 64 MB DRAM / 64 MB Flash | 256 MB SDRAM / 512 MB Flash(SD 卡擴充至 32 GB) |
| Sensors | 間距(Gap)感應器 + 黑標感應器 + 印字頭開啟感應器 | — |
| Môi trường Types | 捲筒或折頁:標籤 / 吊牌 / 連續 / 模切(熱感或熱轉印) | 連續紙 / 模切標籤 / 折頁 / 吊牌 / 缺口 / 黑標 / 打孔 |
| Chiều rộng môi trường | 25.4 – 110 mm (1 – 4.3") | 最大 241.3 mm (9.5") |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 208.3 mm (8.2") |
| Môi trường Core | 25.4 mm (1") | 76.2 mm (3") |
| Dải Chiều dài | 最長 300 m (984 ft) | 最大 600 m |
| Dải Chiều rộng | 最大 109.2 mm (4.3") | 109.2 – 254 mm (4.3" – 10") |
| Dải Core | 12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1"),支援雙軸心切換 | — |
| Giao diện | 標配 USB 2.0 + USB Host;選配 RS-232 Serial 或 Serial + Ethernet | Ethernet + USB 2.0 + USB Host + Parallel + RS-232 Serial;選配 Bluetooth |
| Programming Language | Direct Protocol (DP) / ESim (EPL) / ZSim (ZPL II) / DPL | TSPL-EZD(相容 Line Mode、Eltron、Zebra) |
| Power | 外接變壓器 100-240 VAC 50-60 Hz,輸出 24 VDC 2.5 A | — |
| Trọng lượng | 2.5 kg (5.5 lbs) | — |
| Kích thước | 297 × 226 × 177 mm (11.7 × 8.9 × 7.0") | — |
| Chiều dài in tối đa | — | 11,430 mm (450") |
| CPU | — | 536 MHz 32-bit RISC |
| Display | — | 4.3" 彩色觸控 LCD + 6 顆按鍵 |
| Construction | — | 全壓鑄鋁合金骨架,中央基準媒材處理機構 |
| Options | — | Guillotine 裁刀 / 重型裁刀(全切) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 23 項規格)。
