君吉實業

Honeywell PC42t vs TSC TTP-247

完整對比 Honeywell PC42t 與 TSC TTP-247 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

Honeywell PC42t 與 TSC TTP-247 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。Honeywell PC42t 適合嚴苛環境、需要 OEM 等級耐用度的客戶;TSC TTP-247 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
Honeywell
PC42t
TSC
TTP-247
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 chấm/mm)203 dpi (8 chấm/mm)
Tốc độ inTốc độ in tối đa 101.6 mm/s (4 ips)178 mm/s (7 ips)
Chiều rộng inChiều rộng in tối đa 104.1 mm (4.1")108 mm (4.25")
Bộ nhớ64 MB DRAM / 64 MB Flash8 MB SDRAM / 4 MB Flash (có thể mở rộng đến cấp GB thông qua SDHC)
SensorsCảm biến khoảng cách (Gap) + Cảm biến đường đen + Cảm biến mở đầu inKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen có thể điều chỉnh toàn dải (Black Mark)
Môi trường TypesCuộn hoặc gấp: Nhãn dán / Thẻ treo / Liên tục / Cắt chết (Nhiệt trực tiếp hoặc Chuyển nhiệt)Giấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Lỗ cắt
Chiều rộng môi trường25.4 – 110 mm (1 – 4.3")20 – 112 mm (0,79" – 4,4")
Môi trường Roll ODChiều rộng tối đa 127 mm (5")Tối đa 127 mm (5"), có thể đạt 214 mm (8,4") với giá đỡ ngoài tùy chọn
Môi trường Core25.4 mm (1")25,4 – 38,1 mm (1" – 1,5")
Dải Chiều dàiChiều dài tối đa 300 m (984 ft)Tối đa 300 m
Dải Chiều rộngChiều rộng tối đa 109.2 mm (4.3")40 – 110 mm (1,57" – 4,33")
Dải Core12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1"), Hỗ trợ chuyển đổi trục kép
Giao diệnUSB 2.0 + USB Host tiêu chuẩn; Tùy chọn RS-232 Serial hoặc Serial + EthernetUSB 2.0 + RS-232 + Centronics (LPT); tùy chọn Ethernet
Programming LanguageDirect Protocol (DP) / ESim (EPL) / ZSim (ZPL II) / DPLTSPL-EZ
PowerAdapter ngoài 100-240 VAC 50-60 Hz, Đầu ra 24 VDC 2.5 A
Trọng lượng2.5 kg (5.5 lbs)
Kích thước297 × 226 × 177 mm (11.7 × 8.9 × 7.0")
Chiều dài in tối đa2.540 mm (100")
CPUBộ xử lý RISC 32-bit 200 MHz
DisplayĐèn LED + Nút bấm
ConstructionNhựa kỹ thuật ABS, thiết kế nắp mở clamshell

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 22 項規格)。