君吉實業

Honeywell PC42t vs TSC TE200

完整對比 Honeywell PC42t 與 TSC TE200 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

Honeywell PC42t 與 TSC TE200 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。Honeywell PC42t 適合嚴苛環境、需要 OEM 等級耐用度的客戶;TSC TE200 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
Honeywell
PC42t
TSC
TE200
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 chấm/mm)203 dpi (8 chấm/mm)
Tốc độ inTốc độ in tối đa 101.6 mm/s (4 ips)152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng inChiều rộng in tối đa 104.1 mm (4.1")108 mm (4.25")
Bộ nhớ64 MB DRAM / 64 MB Flash16 MB SDRAM / 8 MB Flash
SensorsCảm biến khoảng cách (Gap) + Cảm biến đường đen + Cảm biến mở đầu inKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark)
Môi trường TypesCuộn hoặc gấp: Nhãn dán / Thẻ treo / Liên tục / Cắt chết (Nhiệt trực tiếp hoặc Chuyển nhiệt)Giấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Lỗ cắt
Chiều rộng môi trường25.4 – 110 mm (1 – 4.3")20 – 112 mm (0,8" – 4,4")
Môi trường Roll ODChiều rộng tối đa 127 mm (5")Tối đa 127 mm (5")
Môi trường Core25.4 mm (1")25,4 – 38 mm (1" – 1,5")
Dải Chiều dàiChiều dài tối đa 300 m (984 ft)Tối đa 300 m
Dải Chiều rộngChiều rộng tối đa 109.2 mm (4.3")40 – 110 mm (1,6" – 4,3")
Dải Core12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1"), Hỗ trợ chuyển đổi trục kép
Giao diệnUSB 2.0 + USB Host tiêu chuẩn; Tùy chọn RS-232 Serial hoặc Serial + EthernetUSB 2.0
Programming LanguageDirect Protocol (DP) / ESim (EPL) / ZSim (ZPL II) / DPLTSPL-EZD
PowerAdapter ngoài 100-240 VAC 50-60 Hz, Đầu ra 24 VDC 2.5 A
Trọng lượng2.5 kg (5.5 lbs)
Kích thước297 × 226 × 177 mm (11.7 × 8.9 × 7.0")
Chiều dài in tối đa2.794 mm (110")
CPU400 MHz
DisplayĐèn LED + Nút bấm
ConstructionNhựa kỹ thuật ABS
Chứng chỉEnergy Star 2.0

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 23 項規格)。