君吉實業

Honeywell PC42t vs TSC T4204 / T4304

完整對比 Honeywell PC42t 與 TSC T4204 / T4304 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

Honeywell PC42t 與 TSC T4204 / T4304 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。Honeywell PC42t 適合嚴苛環境、需要 OEM 等級耐用度的客戶;TSC T4204 / T4304 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
Honeywell
PC42t
TSC
T4204 / T4304
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Direct Thermal / Thermal Transfer
Độ phân giải203 dpi (8 chấm/mm)T4204: 203 dpi (8 dots/mm); T4304: 300 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ inTốc độ in tối đa 101.6 mm/s (4 ips)T4204: 305 mm/s (12 ips) @ 203 dpi; T4304: 203 mm/s (8 ips) @ 300 dpi
Chiều rộng inChiều rộng in tối đa 104.1 mm (4.1")104 mm (4.1")
Bộ nhớ64 MB DRAM / 64 MB Flash128 MB DDR3 RAM / 128 MB Flash (SD card expandable to 32 GB)
SensorsCảm biến khoảng cách (Gap) + Cảm biến đường đen + Cảm biến mở đầu in
Môi trường TypesCuộn hoặc gấp: Nhãn dán / Thẻ treo / Liên tục / Cắt chết (Nhiệt trực tiếp hoặc Chuyển nhiệt)Continuous roll / Die-cut label / Fanfold, supports metal hang tags up to 1.2 mm thickness
Chiều rộng môi trường25.4 – 110 mm (1 – 4.3")Maximum 120 mm (4.72")
Môi trường Roll ODChiều rộng tối đa 127 mm (5")Maximum 203.2 mm (8")
Môi trường Core25.4 mm (1")25.4 / 76.2 mm (1" / 3")
Dải Chiều dàiChiều dài tối đa 300 m (984 ft)Maximum 450 m
Dải Chiều rộngChiều rộng tối đa 109.2 mm (4.3")Maximum 110 mm (4.3")
Dải Core12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1"), Hỗ trợ chuyển đổi trục kép
Giao diệnUSB 2.0 + USB Host tiêu chuẩn; Tùy chọn RS-232 Serial hoặc Serial + EthernetUSB 2.0 Device + USB 2.0 Host + RS-232 Serial + Ethernet; Optional Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 4.2
Programming LanguageDirect Protocol (DP) / ESim (EPL) / ZSim (ZPL II) / DPLSupport for 9 competitor printer language emulations (including TSPL, PGL, ZPL, etc.)
PowerAdapter ngoài 100-240 VAC 50-60 Hz, Đầu ra 24 VDC 2.5 A
Trọng lượng2.5 kg (5.5 lbs)
Kích thước297 × 226 × 177 mm (11.7 × 8.9 × 7.0")
Min Nhãn dán Chiều dài6.35 mm (0.25") continuous roll; 25.4 mm (1") tear / peel / cut
Display3.5" color LCD + 9 keypad buttons
ConstructionRobust metal housing with bi-fold side panel
MTBFMaximum 12,000 hours
Vận hành Temp0 – 40°C

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 23 項規格)。