Honeywell PC42t vs TSC MH261
完整對比 Honeywell PC42t 與 TSC MH261 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
PC42t
Affordable 4-inch Để bàn In chuyển nhiệt Máy in, Hỗ trợs multiple Nhãn dán language emulations, Lý tưởng cho low to medium volume In.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
101.6 mm/s (4 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.1")
Giao diện
USB + 選配 Serial / Ethernet

TSC
MH261
6-inch wide Máy in công nghiệp, Lý tưởng cho wide logistics labels and large-area manufacturing labels.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
305 mm/s
Chiều rộng in
168 mm
Bộ nhớ
512 MB Flash / 256 MB SDRAM
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell PC42t | TSC MH261 |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 最高 101.6 mm/s (4 ips) | 305 mm/s (12 ips) |
| Chiều rộng in | 最大 104.1 mm (4.1") | 168 mm (6.61") |
| Bộ nhớ | 64 MB DRAM / 64 MB Flash | 256 MB SDRAM / 512 MB Flash(microSD 擴充至 32 GB) |
| Sensors | 間距(Gap)感應器 + 黑標感應器 + 印字頭開啟感應器 | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark,僅底部) + 印字頭開啟 + 碳帶結束 |
| Môi trường Types | 捲筒或折頁:標籤 / 吊牌 / 連續 / 模切(熱感或熱轉印) | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標(僅底部)/ 折頁 / 缺口 |
| Chiều rộng môi trường | 25.4 – 110 mm (1 – 4.3") | 最大 172.7 mm (6.8") |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 203.2 mm (8") |
| Môi trường Core | 25.4 mm (1") | 38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3") |
| Dải Chiều dài | 最長 300 m (984 ft) | 最大 450 m |
| Dải Chiều rộng | 最大 109.2 mm (4.3") | 50.8 – 178 mm (2" – 7") |
| Dải Core | 12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1"),支援雙軸心切換 | — |
| Giao diện | 標配 USB 2.0 + USB Host;選配 RS-232 Serial 或 Serial + Ethernet | Ethernet + RS-232 + Centronics (Parallel) + USB 2.0 + USB Host + GPIO;選配 Wi-Fi / Bluetooth |
| Programming Language | Direct Protocol (DP) / ESim (EPL) / ZSim (ZPL II) / DPL | TSPL-EZD |
| Power | 外接變壓器 100-240 VAC 50-60 Hz,輸出 24 VDC 2.5 A | — |
| Trọng lượng | 2.5 kg (5.5 lbs) | 17.8 kg (39.24 lbs) |
| Kích thước | 297 × 226 × 177 mm (11.7 × 8.9 × 7.0") | 357 (W) × 313 (H) × 514 (D) mm |
| Chiều dài in tối đa | — | 14,732 mm (580") |
| CPU | — | 高效能 32-bit RISC |
| Display | — | 4.3" 彩色 LCD + 按鍵 |
| Construction | — | 壓鑄金屬列印機構,透明觀察窗 |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 22 項規格)。
