Honeywell PC42t vs Honeywell PC43t
完整對比 Honeywell PC42t 與 Honeywell PC43t 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

Honeywell
PC42t
Affordable 4-inch Để bàn In chuyển nhiệt Máy in, Hỗ trợs multiple Nhãn dán language emulations, Lý tưởng cho low to medium volume In.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
101.6 mm/s (4 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.1")
Giao diện
USB + 選配 Serial / Ethernet

Honeywell
PC43t
Advanced 4-inch Để bàn In chuyển nhiệt Máy in, Hỗ trợs 0.5-inch and 1-inch Dải cores, LCD touchscreen Vận hành.
Độ phân giải
203 / 300 dpi
Tốc độ in
203 mm/s (8 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.1")
Bộ nhớ
128 MB RAM / 128 MB Flash
完整規格對照
| 規格項目 | Honeywell PC42t | Honeywell PC43t |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) 或 300 dpi (12 dots/mm) |
| Tốc độ in | 最高 101.6 mm/s (4 ips) | 203 dpi: 最高 203 mm/s (8 ips); 300 dpi: 最高 152 mm/s (6 ips) |
| Chiều rộng in | 最大 104.1 mm (4.1") | 203 dpi: 最大 104 mm (4.1"); 300 dpi: 最大 106 mm (4.2") |
| Bộ nhớ | 64 MB DRAM / 64 MB Flash | 128 MB RAM / 128 MB Flash |
| Sensors | 間距(Gap)感應器 + 黑標感應器 + 印字頭開啟感應器 | 反射式(黑標)+ 穿透式(間距)+ 印字頭開啟 + 碳帶感應器 |
| Môi trường Types | 捲筒或折頁:標籤 / 吊牌 / 連續 / 模切(熱感或熱轉印) | 捲筒或折頁:標籤 / 吊牌 / 模切 / 連續 / 黑標(熱感或熱轉印) |
| Chiều rộng môi trường | 25.4 – 110 mm (1 – 4.3") | 最大 118 mm (4.65") |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 127 mm (5") |
| Môi trường Core | 25.4 mm (1") | 38 / 40 / 76 mm (1.5" / 1.57" / 3") |
| Dải Chiều dài | 最長 300 m (984 ft) | 最長 300 m (984 ft) |
| Dải Chiều rộng | 最大 109.2 mm (4.3") | 最大 110 mm (4.33") |
| Dải Core | 12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1"),支援雙軸心切換 | 12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1") |
| Giao diện | 標配 USB 2.0 + USB Host;選配 RS-232 Serial 或 Serial + Ethernet | 標配 USB 2.0 + USB Host;選配 10/100 Ethernet + RS-232 Serial + 平行埠 + Wi-Fi 802.11 b/g/n + Bluetooth 2.1 |
| Programming Language | Direct Protocol (DP) / ESim (EPL) / ZSim (ZPL II) / DPL | Direct Protocol (DP) / Fingerprint / IPL / DSim (DPL) / ESim (EPL) / ZSim2 (ZPL II) |
| Power | 外接變壓器 100-240 VAC 50-60 Hz,輸出 24 VDC 2.5 A | 外接變壓器 100-240 VAC 50-60 Hz |
| Trọng lượng | 2.5 kg (5.5 lbs) | 2.7 kg (5.9 lbs) |
| Kích thước | 297 × 226 × 177 mm (11.7 × 8.9 × 7.0") | 281 × 227 × 182 mm (11.1 × 8.9 × 7.2") |
| Display | — | 圖示 LED 介面或選配彩色 LCD(支援 10 國語言選單) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 19 項規格)。
