君吉實業

GoDEX ZX1200i vs TSC MH261

完整對比 GoDEX ZX1200i 與 TSC MH261 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

GoDEX ZX1200i 與 TSC MH261 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。GoDEX ZX1200i 適合中階預算但要求完整功能的客戶;TSC MH261 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
GoDEX
ZX1200i
TSC
MH261
Phương pháp inIn nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Direct Thermal / Thermal Transfer
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in254 mm/s (10 ips)305 mm/s (12 ips)
Chiều rộng in104 mm (4.09")168 mm (6.61")
Chiều dài in tối đa4,572 mm (180")14,732 mm (580")
CPUCPU RISC 32-bitHigh-performance 32-bit RISC
Bộ nhớ32 MB SDRAM / 128 MB Flash (60 MB bộ nhớ người dùng)256 MB SDRAM / 512 MB Flash (microSD Expandable to 32 GB)
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark) + Phản xạ + Xuyên thấuLabel Gap + Black Mark (Bottom Only) + Print Head Open + Ribbon End
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Thẻ treoContinuous / Die-cut Labels / Black Mark (Bottom Only) / Perforation / Notch
Môi trường Roll ODTối đa 203 mm (8")Maximum 203.2 mm (8")
Môi trường Core38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3")38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3")
Dải Chiều dàiTối đa 450 m (1,476')Maximum 450 m
Dải Chiều rộng30 – 110 mm (1.18" – 4.33")50.8 – 178 mm (2" – 7")
Giao diệnUSB 2.0 + 3x USB Host + RS-232 + Ethernet 10/100 (tùy chọn Bluetooth / Wi-Fi)Ethernet + RS-232 + Centronics (Parallel) + USB 2.0 + USB Host + GPIO; Optional Wi-Fi / Bluetooth
Programming LanguageEZPL / GEPL / GZPLTSPL-EZD
DisplayMàn hình LCD cảm ứng màu4.3" Color LCD + Buttons
ConstructionVỏ kim loại (Metal)Die-cast Metal Print Mechanism, Transparent Viewing Window
Kích thước270.7 (W) × 465 (D) × 308.2 (H) mm357 (W) × 313 (H) × 514 (D) mm
Trọng lượng13.6 kg17.8 kg (39.24 lbs)
Chiều rộng môi trườngMaximum 172.7 mm (6.8")

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 20 項規格)。