君吉實業

GoDEX ZX1200i vs Honeywell PX940

完整對比 GoDEX ZX1200i 與 Honeywell PX940 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

GoDEX ZX1200i 與 Honeywell PX940 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。GoDEX ZX1200i 適合中階預算但要求完整功能的客戶;Honeywell PX940 則更適合特殊產業應用、需要認證與耐用度的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
GoDEX
ZX1200i
Honeywell
PX940
Phương pháp inIn nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)203 dpi (8 chấm/mm) hoặc 300 dpi (11,8 chấm/mm)
Tốc độ in254 mm/s (10 ips)203 dpi: 50 – 350 mm/s (2 – 14 ips); 300 dpi: 50 – 300 mm/s (2 – 12 ips)
Chiều rộng in104 mm (4.09")203 dpi: 108 mm (4.25"); 300 dpi: 105,7 mm (4.16")
Chiều dài in tối đa4,572 mm (180")203 dpi: 4,8 m (15,75 ft); 300 dpi: 2,2 m (7,22 ft)
CPUCPU RISC 32-bitBộ xử lý lõi kép 1 GB (ARM Cortex-A9)
Bộ nhớ32 MB SDRAM / 128 MB Flash (60 MB bộ nhớ người dùng)256 MB Flash + 1 GB DDR3 SDRAM + Mở rộng bộ nhớ USB (FAT16/FAT32) + Đồng hồ thời gian thực tích hợp
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark) + Phản xạ + Xuyên thấuCảm biến dừng nhãn kép (định vị chính xác) + Khoảng cách nhãn (Gap) + Nhãn đen + Khoảng trống + Lỗ treo + Giấy liên tục
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Thẻ treoKhoảng cách nhãn / Nhãn đen / Thẻ treo / Đục lỗ / Khoảng trống / Giấy liên tục (cuộn hoặc gấp)
Môi trường Roll ODTối đa 203 mm (8")Tối đa 212,7 mm (8,375")
Môi trường Core38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3")76 mm (3")
Dải Chiều dàiTối đa 450 m (1,476')Tối đa 450 m (1.476 ft), đường kính ngoài 80 mm (3,15")
Dải Chiều rộng30 – 110 mm (1.18" – 4.33")51 – 110 mm (2,0" – 4,33"), trục 25 mm (1")
Giao diệnUSB 2.0 + 3x USB Host + RS-232 + Ethernet 10/100 (tùy chọn Bluetooth / Wi-Fi)Dual USB 2.0 Host + USB 2.0 Device + Ethernet 10/100 + RS-232 (115,2 KB/s) + Thẻ NFC tĩnh + Bluetooth
Programming LanguageEZPL / GEPL / GZPLFingerprint (FP) / Direct Protocol (DP) / IPL / ZSim2 (ZPL-II) / DPL / XML (SAP AII, Oracle WMS) / C#
DisplayMàn hình LCD cảm ứng màuMàn hình cảm ứng LCD 3,5" toàn màu (hỗ trợ đa ngôn ngữ bao gồm Tiếng Trung Quốc)
ConstructionVỏ kim loại (Metal)Cơ cấu in toàn kim loại bền bỉ + Cửa vật liệu suốt có thể gấp lại + Thay thế đầu in / con lăn không cần công cụ
Kích thước270.7 (W) × 465 (D) × 308.2 (H) mm
Trọng lượng13.6 kg
Verification GradeCấp ANSI 1 – 4; Mã vạch 1D tuân thủ ISO/IEC 15146-2016, mã vạch 2D tuân thủ ISO/IEC 15415-2011; Độ phân giải quét 600 dpi; Tốc độ xác thực tối đa 100 mm/s; Tự động hủy và in lại nhãn không đạt yêu cầu
Chiều rộng môi trường20 – 114 mm (0,79" – 4,5")
Chứng chỉENERGY STAR 2.0 / RoHS / CE (EN55032 Class A) / FCC Class A
PowerNguồn điện 200 W PFC; AC 100 – 240 V, 45 – 65 Hz
Dimensions / Trọng lượng506 × 398,7 × 261 mm (19,92" × 15,70" × 10,28") / 23 – 23,5 kg (50,7 – 51,8 lbs)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 24 項規格)。