GoDEX RT860i vs Zebra ZD421
完整對比 GoDEX RT860i 與 Zebra ZD421 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

GoDEX
RT860i
600 dpi ultra-high Độ phân giải Máy in để bàn, Lý tưởng cho electronic component labels, jewelry labels and other fine In needs.
Độ phân giải
600 dpi
Tốc độ in
76 mm/s
Chiều rộng in
105.6 mm
Display
3.2" 彩色 LCD

Zebra
ZD421
Zebra's next-generation Máy in để bàn with built-in Print DNA smart software suite, multiple Kết nối options, easy Vận hành and enhanced security.
Độ phân giải
203 / 300 dpi
Tốc độ in
152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.09")
Bộ nhớ
256 MB RAM / 512 MB Flash
完整規格對照
| 規格項目 | GoDEX RT860i | Zebra ZD421 |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 600 dpi (24 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) 或 300 dpi (12 dots/mm) |
| Tốc độ in | 76 mm/s (3 ips) | 203 dpi: 最高 152 mm/s (6 ips); 300 dpi: 最高 102 mm/s (4 ips) |
| Chiều rộng in | 105.6 mm (4.16") | 203 dpi: 104 mm (4.09"); 300 dpi: 108 mm (4.27") |
| CPU | 32-bit RISC CPU | — |
| Sensors | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) | 多點位穿透式 + 全寬反射式 + 印字頭開啟感應器 |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 | 捲筒或折頁:標籤(模切或連續,熱感或熱轉印)/ 吊牌 / 收據紙(連續,熱感)/ 腕帶 |
| Chiều rộng môi trường | 25.4 – 118 mm (1.0" – 4.64") | ZD421t: 15 – 112 mm (0.585 – 4.41"); ZD421c: 15 – 118 mm (0.585 – 4.65"); ZD421d: 15 – 108 mm (0.585 – 4.25") |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 127 mm (5") |
| Môi trường Core | 25.4 mm (1") | 標準 12.7 / 25 mm (0.5" / 1");選配轉接 38.1 / 50.8 / 76 mm (1.5" / 2" / 3") |
| Dải Chiều dài | 最大 300 m (981') | Roll: 300 m 或 74 m;Cartridge: 74 m |
| Dải Chiều rộng | 30 – 110 mm (1.18" – 4.33") | Roll: 33.8 – 109.2 mm (1.33" – 4.3"); Cartridge: 109.2 mm (4.3") |
| Giao diện | USB 2.0 + RS-232 + Parallel + Ethernet 10/100 | 標配 USB 2.0 + USB Host + Bluetooth LE;選配 10/100 Ethernet + RS-232 Serial + Wi-Fi 802.11ac + Bluetooth 4.1 |
| Programming Language | EZPL / GEPL / GZPL (auto switch) | ZPL II / EPL2 / Link-OS |
| Display | 3.2" 彩色 LCD + 觸控按鍵面板 | — |
| Kích thước | 279 (L) × 211 (W) × 196 (H) mm | 熱轉印: 267 × 202 × 189 mm;熱感: 220.8 × 177.5 × 150.7 mm;碳帶匣: 254 × 202 × 177 mm |
| Trọng lượng | 2.7 kg (5.9 lbs) | 熱轉印: 2.05 kg;熱感: 1.35 kg;碳帶匣: 2.3 kg |
| Chiều dài in tối đa | — | 991 mm (39") |
| Bộ nhớ | — | 256 MB SDRAM / 512 MB Flash |
| Chứng chỉ | — | ENERGY STAR,符合 Energy Efficiency Level VI |
| Power | — | 外接變壓器 100-240 VAC 50-60 Hz,輸出 24 VDC 2.5A |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。
