君吉實業

GoDEX RT860i vs TSC TTP-247

完整對比 GoDEX RT860i 與 TSC TTP-247 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

GoDEX RT860i 與 TSC TTP-247 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。GoDEX RT860i 適合中階預算但要求完整功能的客戶;TSC TTP-247 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
GoDEX
RT860i
TSC
TTP-247
Phương pháp inIn nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải600 dpi (24 dots/mm)203 dpi (8 chấm/mm)
Tốc độ in76 mm/s (3 ips)178 mm/s (7 ips)
Chiều rộng in105.6 mm (4.16")108 mm (4.25")
CPUCPU RISC 32-bitBộ xử lý RISC 32-bit 200 MHz
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark)Khoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen có thể điều chỉnh toàn dải (Black Mark)
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt / Dấu đen / Gấp tờGiấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Lỗ cắt
Chiều rộng môi trường25.4 – 118 mm (1.0" – 4.64")20 – 112 mm (0,79" – 4,4")
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5")Tối đa 127 mm (5"), có thể đạt 214 mm (8,4") với giá đỡ ngoài tùy chọn
Môi trường Core25.4 mm (1")25,4 – 38,1 mm (1" – 1,5")
Dải Chiều dàiTối đa 300 m (981')Tối đa 300 m
Dải Chiều rộng30 – 110 mm (1.18" – 4.33")40 – 110 mm (1,57" – 4,33")
Giao diệnUSB 2.0 + RS-232 + Parallel + Ethernet 10/100USB 2.0 + RS-232 + Centronics (LPT); tùy chọn Ethernet
Programming LanguageEZPL / GEPL / GZPL (tự động chuyển đổi)TSPL-EZ
DisplayMàn hình LCD màu sắc 3.2" + Bảng phím cảm ứngĐèn LED + Nút bấm
Kích thước279 (L) × 211 (W) × 196 (H) mm
Trọng lượng2.7 kg (5.9 lbs)
Chiều dài in tối đa2.540 mm (100")
Bộ nhớ8 MB SDRAM / 4 MB Flash (có thể mở rộng đến cấp GB thông qua SDHC)
ConstructionNhựa kỹ thuật ABS, thiết kế nắp mở clamshell

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 20 項規格)。