君吉實業

GoDEX RT860i vs TSC T6000e RFID

完整對比 GoDEX RT860i 與 TSC T6000e RFID 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

GoDEX RT860i 與 TSC T6000e RFID 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。GoDEX RT860i 適合中階預算但要求完整功能的客戶;TSC T6000e RFID 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
GoDEX
RT860i
TSC
T6000e RFID
Phương pháp inIn nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển giao nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải600 dpi (24 dots/mm)Độ phân giải 203 / 300 / 600 dpi (tùy theo mô hình)
Tốc độ in76 mm/s (3 ips)203 dpi: Tốc độ in tối đa 356 mm/s (14 ips); 300 dpi: Tốc độ in tối đa 305 mm/s (12 ips); 600 dpi: 152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in105.6 mm (4.16")4 inch: 104 mm; 6 inch: 168 mm
CPUCPU RISC 32-bit
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark)
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt / Dấu đen / Gấp tờGiấy liên tục / Gấp / Nhãn cắt / Thẻ treo / Vé / Màng / Nhãn RFID
Chiều rộng môi trường25.4 – 118 mm (1.0" – 4.64")4 inch: Chiều rộng tối đa 114.3 mm (4.5"); 6 inch: Chiều rộng tối đa 180 mm
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5")
Môi trường Core25.4 mm (1")Chiều rộng cuộn 38.1 – 76.2 mm (1.5" – 3")
Dải Chiều dàiTối đa 300 m (981')
Dải Chiều rộng30 – 110 mm (1.18" – 4.33")
Giao diệnUSB 2.0 + RS-232 + Parallel + Ethernet 10/100USB 2.0 (Host/Device) + RS-232 Serial + Ethernet; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + GPIO + Parallel
Programming LanguageEZPL / GEPL / GZPL (tự động chuyển đổi)Printronix PGL RFID; Tương thích với tập lệnh RFID của Zebra, Sato, Avery Denison (Monarch)
DisplayMàn hình LCD màu sắc 3.2" + Bảng phím cảm ứngLCD màu + Nút bấm
Kích thước279 (L) × 211 (W) × 196 (H) mm
Trọng lượng2.7 kg (5.9 lbs)
Bộ nhớRAM 512 MB / Flash 128 MB (Mở rộng bằng thẻ SD lên 32 GB)
RFID ProtocolUHF EPCglobal Gen2 (ISO 18000-63)
RFID FrequencyUHF 860 – 960 MHz
Hỗ trợed InlayNhãn UHF Gen2 tiêu chuẩn; Nhãn tài sản RFID gắn kim loại (dày đến 1.2 mm); Tương thích với danh sách xác minh do Printronix duy trì (chip chính như Impinj / NXP)
ConstructionKhung hợp kim nhôm đúc, vỏ bên kim loại

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 22 項規格)。