君吉實業

GoDEX RT860i vs TSC T6204e / T6304e / T6604e

完整對比 GoDEX RT860i 與 TSC T6204e / T6304e / T6604e 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

GoDEX RT860i 與 TSC T6204e / T6304e / T6604e 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。GoDEX RT860i 適合中階預算但要求完整功能的客戶;TSC T6204e / T6304e / T6604e 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
GoDEX
RT860i
TSC
T6204e / T6304e / T6604e
Phương pháp inIn nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)In nhiệt / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải600 dpi (24 dots/mm)T6204e: 203 dpi (8 dots/mm); T6304e: 300 dpi (12 dots/mm); T6604e: 600 dpi (24 dots/mm)
Tốc độ in76 mm/s (3 ips)T6204e: 356 mm/s (14 ips); T6304e: 305 mm/s (12 ips); T6604e: 152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in105.6 mm (4.16")Chiều rộng in 104 mm (4.1")
CPUCPU RISC 32-bit
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark)
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt / Dấu đen / Gấp tờGiấy cuộn liên tục / Giấy gập / Nhãn cắt chết / Thẻ treo / Vé / Màng
Chiều rộng môi trường25.4 – 118 mm (1.0" – 4.64")Chiều rộng cuộn tối đa 114.3 mm (4.5")
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5")
Môi trường Core25.4 mm (1")Chiều dài nhãn 38.1 – 76.2 mm (1.5" – 3")
Dải Chiều dàiTối đa 300 m (981')Chiều dài cuộn tối đa 450 m
Dải Chiều rộng30 – 110 mm (1.18" – 4.33")Chiều dài nhãn tối thiểu 25.4 mm (1")
Giao diệnUSB 2.0 + RS-232 + Parallel + Ethernet 10/100Giao tiếp USB 2.0 + RS-232 Serial + Ethernet; Tùy chọn Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + GPIO + Parallel
Programming LanguageEZPL / GEPL / GZPL (tự động chuyển đổi)Hỗ trợ mô phỏng ngôn ngữ máy in của 9 hãng cạnh tranh (bao gồm TSPL, PGL, ZPL, v.v.)
DisplayMàn hình LCD màu sắc 3.2" + Bảng phím cảm ứngMàn hình LCD màu + Bàn phím
Kích thước279 (L) × 211 (W) × 196 (H) mm
Trọng lượng2.7 kg (5.9 lbs)
Min Nhãn dán Chiều dàiGiấy cuộn liên tục 6.35 mm (0.25"); Giấy xé / bóc / cắt 25.4 mm (1")
Bộ nhớRAM 512 MB / Flash 128 MB (mở rộng tới 32 GB qua thẻ SD)
ConstructionKhung hợp kim nhôm đúc, nắp bên kim loại

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 20 項規格)。