GoDEX RT860i vs TSC MH261
完整對比 GoDEX RT860i 與 TSC MH261 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

GoDEX
RT860i
600 dpi ultra-high Độ phân giải Máy in để bàn, Lý tưởng cho electronic component labels, jewelry labels and other fine In needs.
Độ phân giải
600 dpi
Tốc độ in
76 mm/s
Chiều rộng in
105.6 mm
Display
3.2" 彩色 LCD

TSC
MH261
6-inch wide Máy in công nghiệp, Lý tưởng cho wide logistics labels and large-area manufacturing labels.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
305 mm/s
Chiều rộng in
168 mm
Bộ nhớ
512 MB Flash / 256 MB SDRAM
完整規格對照
| 規格項目 | GoDEX RT860i | TSC MH261 |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 600 dpi (24 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 76 mm/s (3 ips) | 305 mm/s (12 ips) |
| Chiều rộng in | 105.6 mm (4.16") | 168 mm (6.61") |
| CPU | 32-bit RISC CPU | 高效能 32-bit RISC |
| Sensors | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark,僅底部) + 印字頭開啟 + 碳帶結束 |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標(僅底部)/ 折頁 / 缺口 |
| Chiều rộng môi trường | 25.4 – 118 mm (1.0" – 4.64") | 最大 172.7 mm (6.8") |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 203.2 mm (8") |
| Môi trường Core | 25.4 mm (1") | 38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3") |
| Dải Chiều dài | 最大 300 m (981') | 最大 450 m |
| Dải Chiều rộng | 30 – 110 mm (1.18" – 4.33") | 50.8 – 178 mm (2" – 7") |
| Giao diện | USB 2.0 + RS-232 + Parallel + Ethernet 10/100 | Ethernet + RS-232 + Centronics (Parallel) + USB 2.0 + USB Host + GPIO;選配 Wi-Fi / Bluetooth |
| Programming Language | EZPL / GEPL / GZPL (auto switch) | TSPL-EZD |
| Display | 3.2" 彩色 LCD + 觸控按鍵面板 | 4.3" 彩色 LCD + 按鍵 |
| Kích thước | 279 (L) × 211 (W) × 196 (H) mm | 357 (W) × 313 (H) × 514 (D) mm |
| Trọng lượng | 2.7 kg (5.9 lbs) | 17.8 kg (39.24 lbs) |
| Chiều dài in tối đa | — | 14,732 mm (580") |
| Bộ nhớ | — | 256 MB SDRAM / 512 MB Flash(microSD 擴充至 32 GB) |
| Construction | — | 壓鑄金屬列印機構,透明觀察窗 |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 20 項規格)。
