GoDEX RT860i vs TSC MH241
完整對比 GoDEX RT860i 與 TSC MH241 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

GoDEX
RT860i
600 dpi ultra-high Độ phân giải Máy in để bàn, Lý tưởng cho electronic component labels, jewelry labels and other fine In needs.
Độ phân giải
600 dpi
Tốc độ in
76 mm/s
Chiều rộng in
105.6 mm
Display
3.2" 彩色 LCD

TSC
MH241
High-performance 4-inch Máy in công nghiệp, up to 356 mm/s Tốc độ in, interchangeable 203/300/600 dpi printheads, Lý tưởng cho medium to large production lines.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
356 mm/s
Chiều rộng in
104 mm
Bộ nhớ
512 MB Flash / 256 MB SDRAM
完整規格對照
| 規格項目 | GoDEX RT860i | TSC MH241 |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 600 dpi (24 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 76 mm/s (3 ips) | 356 mm/s (14 ips) |
| Chiều rộng in | 105.6 mm (4.16") | 104 mm (4.09") |
| CPU | 32-bit RISC CPU | 536 MHz 32-bit RISC |
| Sensors | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark,頂/底可選) + 印字頭開啟 + 碳帶結束 + 碳帶編碼器 + 媒材即將用盡 |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 / 缺口 / 打孔 / 吊牌 / 洗標 |
| Chiều rộng môi trường | 25.4 – 118 mm (1.0" – 4.64") | 20 – 114 mm (0.79" – 4.5") |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 203.2 mm (8") |
| Môi trường Core | 25.4 mm (1") | 38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3") |
| Dải Chiều dài | 最大 300 m (981') | 最大 600 m |
| Dải Chiều rộng | 30 – 110 mm (1.18" – 4.33") | 25.4 – 114.3 mm (1" – 4.5") |
| Giao diện | USB 2.0 + RS-232 + Parallel + Ethernet 10/100 | USB 2.0 + 雙 USB Host + RS-232 + Ethernet 10/100;選配 Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 5.0 / GPIO (DB15F) + Parallel |
| Programming Language | EZPL / GEPL / GZPL (auto switch) | TSPL-EZD(相容 EPL, ZPL/ZPL II, DPL) |
| Display | 3.2" 彩色 LCD + 觸控按鍵面板 | 3.5" 彩色 LCD (320×240) + 6 顆按鍵 |
| Kích thước | 279 (L) × 211 (W) × 196 (H) mm | 276 (W) × 326 (H) × 502 (D) mm |
| Trọng lượng | 2.7 kg (5.9 lbs) | 15.60 kg (34.39 lbs) |
| Chiều dài in tối đa | — | 25,400 mm (1,000") |
| Bộ nhớ | — | 256 MB SDRAM / 512 MB Flash(microSD 擴充至 32 GB) |
| Construction | — | 鋁合金射出成型金屬機殼,壓鑄鋁列印機構,大型透明觀察窗 |
| Chứng chỉ | — | ENERGY STAR |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。
