君吉實業

GoDEX RT860i vs Honeywell PX940

完整對比 GoDEX RT860i 與 Honeywell PX940 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

GoDEX RT860i 與 Honeywell PX940 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。GoDEX RT860i 適合中階預算但要求完整功能的客戶;Honeywell PX940 則更適合特殊產業應用、需要認證與耐用度的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
GoDEX
RT860i
Honeywell
PX940
Phương pháp inIn nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải600 dpi (24 dots/mm)203 dpi (8 chấm/mm) hoặc 300 dpi (11,8 chấm/mm)
Tốc độ in76 mm/s (3 ips)203 dpi: 50 – 350 mm/s (2 – 14 ips); 300 dpi: 50 – 300 mm/s (2 – 12 ips)
Chiều rộng in105.6 mm (4.16")203 dpi: 108 mm (4.25"); 300 dpi: 105,7 mm (4.16")
CPUCPU RISC 32-bitBộ xử lý lõi kép 1 GB (ARM Cortex-A9)
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark)Cảm biến dừng nhãn kép (định vị chính xác) + Khoảng cách nhãn (Gap) + Nhãn đen + Khoảng trống + Lỗ treo + Giấy liên tục
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt / Dấu đen / Gấp tờKhoảng cách nhãn / Nhãn đen / Thẻ treo / Đục lỗ / Khoảng trống / Giấy liên tục (cuộn hoặc gấp)
Chiều rộng môi trường25.4 – 118 mm (1.0" – 4.64")20 – 114 mm (0,79" – 4,5")
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5")Tối đa 212,7 mm (8,375")
Môi trường Core25.4 mm (1")76 mm (3")
Dải Chiều dàiTối đa 300 m (981')Tối đa 450 m (1.476 ft), đường kính ngoài 80 mm (3,15")
Dải Chiều rộng30 – 110 mm (1.18" – 4.33")51 – 110 mm (2,0" – 4,33"), trục 25 mm (1")
Giao diệnUSB 2.0 + RS-232 + Parallel + Ethernet 10/100Dual USB 2.0 Host + USB 2.0 Device + Ethernet 10/100 + RS-232 (115,2 KB/s) + Thẻ NFC tĩnh + Bluetooth
Programming LanguageEZPL / GEPL / GZPL (tự động chuyển đổi)Fingerprint (FP) / Direct Protocol (DP) / IPL / ZSim2 (ZPL-II) / DPL / XML (SAP AII, Oracle WMS) / C#
DisplayMàn hình LCD màu sắc 3.2" + Bảng phím cảm ứngMàn hình cảm ứng LCD 3,5" toàn màu (hỗ trợ đa ngôn ngữ bao gồm Tiếng Trung Quốc)
Kích thước279 (L) × 211 (W) × 196 (H) mm
Trọng lượng2.7 kg (5.9 lbs)
Chiều dài in tối đa203 dpi: 4,8 m (15,75 ft); 300 dpi: 2,2 m (7,22 ft)
Bộ nhớ256 MB Flash + 1 GB DDR3 SDRAM + Mở rộng bộ nhớ USB (FAT16/FAT32) + Đồng hồ thời gian thực tích hợp
Verification GradeCấp ANSI 1 – 4; Mã vạch 1D tuân thủ ISO/IEC 15146-2016, mã vạch 2D tuân thủ ISO/IEC 15415-2011; Độ phân giải quét 600 dpi; Tốc độ xác thực tối đa 100 mm/s; Tự động hủy và in lại nhãn không đạt yêu cầu
ConstructionCơ cấu in toàn kim loại bền bỉ + Cửa vật liệu suốt có thể gấp lại + Thay thế đầu in / con lăn không cần công cụ
Chứng chỉENERGY STAR 2.0 / RoHS / CE (EN55032 Class A) / FCC Class A
PowerNguồn điện 200 W PFC; AC 100 – 240 V, 45 – 65 Hz
Dimensions / Trọng lượng506 × 398,7 × 261 mm (19,92" × 15,70" × 10,28") / 23 – 23,5 kg (50,7 – 51,8 lbs)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 24 項規格)。