君吉實業

GoDEX RT860i vs Honeywell PC43t

完整對比 GoDEX RT860i 與 Honeywell PC43t 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

GoDEX RT860i 與 Honeywell PC43t 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。GoDEX RT860i 適合中階預算但要求完整功能的客戶;Honeywell PC43t 則更適合特殊產業應用、需要認證與耐用度的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
GoDEX
RT860i
Honeywell
PC43t
Phương pháp inIn nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải600 dpi (24 dots/mm)203 dpi (8 chấm/mm) hoặc 300 dpi (12 chấm/mm)
Tốc độ in76 mm/s (3 ips)203 dpi: Tốc độ in tối đa 203 mm/s (8 ips); 300 dpi: Tốc độ in tối đa 152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in105.6 mm (4.16")203 dpi: Chiều rộng in tối đa 104 mm (4.1"); 300 dpi: Chiều rộng in tối đa 106 mm (4.2")
CPUCPU RISC 32-bit
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark)Phản xạ (Đường đen) + Xuyên thấu (Khoảng cách) + Mở đầu in + Cảm biến ribbon
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt / Dấu đen / Gấp tờCuộn hoặc gấp: Nhãn dán / Thẻ treo / Cắt chết / Liên tục / Đường đen (Nhiệt trực tiếp hoặc Chuyển nhiệt)
Chiều rộng môi trường25.4 – 118 mm (1.0" – 4.64")Chiều rộng tối đa 118 mm (4.65")
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5")Chiều rộng tối đa 127 mm (5")
Môi trường Core25.4 mm (1")38 / 40 / 76 mm (1.5" / 1.57" / 3")
Dải Chiều dàiTối đa 300 m (981')Chiều dài tối đa 300 m (984 ft)
Dải Chiều rộng30 – 110 mm (1.18" – 4.33")Chiều rộng tối đa 110 mm (4.33")
Giao diệnUSB 2.0 + RS-232 + Parallel + Ethernet 10/100USB 2.0 + USB Host tiêu chuẩn; Tùy chọn 10/100 Ethernet + RS-232 Serial + Cổng Song song + Wi-Fi 802.11 b/g/n + Bluetooth 2.1
Programming LanguageEZPL / GEPL / GZPL (tự động chuyển đổi)Direct Protocol (DP) / Fingerprint / IPL / DSim (DPL) / ESim (EPL) / ZSim2 (ZPL II)
DisplayMàn hình LCD màu sắc 3.2" + Bảng phím cảm ứngGiao diện LED biểu tượng hoặc Màn hình LCD màu tùy chọn (Hỗ trợ menu 10 ngôn ngữ)
Kích thước279 (L) × 211 (W) × 196 (H) mm281 × 227 × 182 mm (11.1 × 8.9 × 7.2")
Trọng lượng2.7 kg (5.9 lbs)2.7 kg (5.9 lbs)
Bộ nhớ128 MB RAM / 128 MB Flash
Dải Core12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1")
PowerAdapter ngoài 100-240 VAC 50-60 Hz

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 20 項規格)。