GoDEX RT860i vs Honeywell PC42t
完整對比 GoDEX RT860i 與 Honeywell PC42t 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

GoDEX
RT860i
600 dpi ultra-high Độ phân giải Máy in để bàn, Lý tưởng cho electronic component labels, jewelry labels and other fine In needs.
Độ phân giải
600 dpi
Tốc độ in
76 mm/s
Chiều rộng in
105.6 mm
Display
3.2" 彩色 LCD

Honeywell
PC42t
Affordable 4-inch Để bàn In chuyển nhiệt Máy in, Hỗ trợs multiple Nhãn dán language emulations, Lý tưởng cho low to medium volume In.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
101.6 mm/s (4 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.1")
Giao diện
USB + 選配 Serial / Ethernet
完整規格對照
| 規格項目 | GoDEX RT860i | Honeywell PC42t |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 600 dpi (24 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 76 mm/s (3 ips) | 最高 101.6 mm/s (4 ips) |
| Chiều rộng in | 105.6 mm (4.16") | 最大 104.1 mm (4.1") |
| CPU | 32-bit RISC CPU | — |
| Sensors | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) | 間距(Gap)感應器 + 黑標感應器 + 印字頭開啟感應器 |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 | 捲筒或折頁:標籤 / 吊牌 / 連續 / 模切(熱感或熱轉印) |
| Chiều rộng môi trường | 25.4 – 118 mm (1.0" – 4.64") | 25.4 – 110 mm (1 – 4.3") |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 127 mm (5") |
| Môi trường Core | 25.4 mm (1") | 25.4 mm (1") |
| Dải Chiều dài | 最大 300 m (981') | 最長 300 m (984 ft) |
| Dải Chiều rộng | 30 – 110 mm (1.18" – 4.33") | 最大 109.2 mm (4.3") |
| Giao diện | USB 2.0 + RS-232 + Parallel + Ethernet 10/100 | 標配 USB 2.0 + USB Host;選配 RS-232 Serial 或 Serial + Ethernet |
| Programming Language | EZPL / GEPL / GZPL (auto switch) | Direct Protocol (DP) / ESim (EPL) / ZSim (ZPL II) / DPL |
| Display | 3.2" 彩色 LCD + 觸控按鍵面板 | — |
| Kích thước | 279 (L) × 211 (W) × 196 (H) mm | 297 × 226 × 177 mm (11.7 × 8.9 × 7.0") |
| Trọng lượng | 2.7 kg (5.9 lbs) | 2.5 kg (5.5 lbs) |
| Bộ nhớ | — | 64 MB DRAM / 64 MB Flash |
| Dải Core | — | 12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1"),支援雙軸心切換 |
| Power | — | 外接變壓器 100-240 VAC 50-60 Hz,輸出 24 VDC 2.5 A |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 20 項規格)。
