GoDEX RT860i vs GoDEX ZX1200i
完整對比 GoDEX RT860i 與 GoDEX ZX1200i 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

GoDEX
RT860i
600 dpi ultra-high Độ phân giải Máy in để bàn, Lý tưởng cho electronic component labels, jewelry labels and other fine In needs.
Độ phân giải
600 dpi
Tốc độ in
76 mm/s
Chiều rộng in
105.6 mm
Display
3.2" 彩色 LCD

GoDEX
ZX1200i
Gọn gàng Máy in công nghiệp with steel housing, touchscreen LCD, Lý tưởng cho medium-volume production lines.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
254 mm/s
Chiều rộng in
104 mm
Display
彩色觸控 LCD
完整規格對照
| 規格項目 | GoDEX RT860i | GoDEX ZX1200i |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 600 dpi (24 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 76 mm/s (3 ips) | 254 mm/s (10 ips) |
| Chiều rộng in | 105.6 mm (4.16") | 104 mm (4.09") |
| CPU | 32-bit RISC CPU | 32-bit RISC CPU |
| Sensors | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) + 反射 + 穿透 |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 / 吊牌 |
| Chiều rộng môi trường | 25.4 – 118 mm (1.0" – 4.64") | — |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 203 mm (8") |
| Môi trường Core | 25.4 mm (1") | 38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3") |
| Dải Chiều dài | 最大 300 m (981') | 最大 450 m (1,476') |
| Dải Chiều rộng | 30 – 110 mm (1.18" – 4.33") | 30 – 110 mm (1.18" – 4.33") |
| Giao diện | USB 2.0 + RS-232 + Parallel + Ethernet 10/100 | USB 2.0 + 3x USB Host + RS-232 + Ethernet 10/100 (選配 Bluetooth / Wi-Fi) |
| Programming Language | EZPL / GEPL / GZPL (auto switch) | EZPL / GEPL / GZPL |
| Display | 3.2" 彩色 LCD + 觸控按鍵面板 | 彩色觸控 LCD |
| Kích thước | 279 (L) × 211 (W) × 196 (H) mm | 270.7 (W) × 465 (D) × 308.2 (H) mm |
| Trọng lượng | 2.7 kg (5.9 lbs) | 13.6 kg |
| Chiều dài in tối đa | — | 4,572 mm (180") |
| Bộ nhớ | — | 32 MB SDRAM / 128 MB Flash (60 MB 使用者儲存) |
| Construction | — | 金屬外殼 (Metal) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 20 項規格)。
