GoDEX RT200i vs TSC TE200
完整對比 GoDEX RT200i 與 TSC TE200 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

GoDEX
RT200i
Mini 2-inch Để bàn In chuyển nhiệt Máy in with Công nghiệp-grade performance, Lý tưởng cho jewelry, electronic component and small Nhãn dán In.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
177 mm/s
Chiều rộng in
54 mm
Display
彩色 TFT LCD

TSC
TE200
Entry-level 4-inch Để bàn In nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt Máy in nhãn dán with 203 dpi Độ phân giải and 400 MHz Bộ xử lý, Lý tưởng cho Văn phòng, Bán lẻ counter and Sử dụng nhẹ Nhãn dán In.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
152 mm/s
Chiều rộng in
108 mm
Giao diện
USB 2.0
完整規格對照
| 規格項目 | GoDEX RT200i | TSC TE200 |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 177 mm/s (7 ips) | 152 mm/s (6 ips) |
| Chiều rộng in | 54 mm (2.12") | 108 mm (4.25") |
| Chiều dài in tối đa | 1,727 mm (68") | 2,794 mm (110") |
| CPU | 32-bit RISC CPU | 400 MHz |
| Bộ nhớ | 16 MB SDRAM / 8 MB Flash (4 MB 使用者儲存) | 16 MB SDRAM / 8 MB Flash |
| Sensors | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 / 缺口 |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 127 mm (5") |
| Môi trường Core | 25.4 mm (1") / 38.1 mm (1.5") | 25.4 – 38 mm (1" – 1.5") |
| Dải Chiều dài | 最大 110 m (360') | 最大 300 m |
| Dải Chiều rộng | 56 – 59 mm (2.20" – 2.32") | 40 – 110 mm (1.6" – 4.3") |
| Giao diện | USB 2.0 (B-Type) + USB Host (A-Type) + RS-232 (DB-9) + Ethernet (RJ-45) | USB 2.0 |
| Programming Language | EZPL / GEPL / GZPL | TSPL-EZD |
| Display | 彩色 TFT LCD + 導航按鍵 + 電源 / FEED / 校正鍵 | LED 指示燈 + 按鍵 |
| Chiều rộng môi trường | — | 20 – 112 mm (0.8" – 4.4") |
| Construction | — | ABS 工程塑膠 |
| Chứng chỉ | — | Energy Star 2.0 |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 19 項規格)。
