君吉實業

GoDEX RT200i vs TSC T4204 / T4304

完整對比 GoDEX RT200i 與 TSC T4204 / T4304 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

GoDEX RT200i 與 TSC T4204 / T4304 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。GoDEX RT200i 適合中階預算但要求完整功能的客戶;TSC T4204 / T4304 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
GoDEX
RT200i
TSC
T4204 / T4304
Phương pháp inIn nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Direct Thermal / Thermal Transfer
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)T4204: 203 dpi (8 dots/mm); T4304: 300 dpi (12 dots/mm)
Tốc độ in177 mm/s (7 ips)T4204: 305 mm/s (12 ips) @ 203 dpi; T4304: 203 mm/s (8 ips) @ 300 dpi
Chiều rộng in54 mm (2.12")104 mm (4.1")
Chiều dài in tối đa1,727 mm (68")
CPUCPU RISC 32-bit
Bộ nhớ16 MB SDRAM / 8 MB Flash (4 MB bộ nhớ người dùng)128 MB DDR3 RAM / 128 MB Flash (SD card expandable to 32 GB)
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark)
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt / Dấu đen / Gấp tờContinuous roll / Die-cut label / Fanfold, supports metal hang tags up to 1.2 mm thickness
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5")Maximum 203.2 mm (8")
Môi trường Core25.4 mm (1") / 38.1 mm (1.5")25.4 / 76.2 mm (1" / 3")
Dải Chiều dàiTối đa 110 m (360')Maximum 450 m
Dải Chiều rộng56 – 59 mm (2.20" – 2.32")Maximum 110 mm (4.3")
Giao diệnUSB 2.0 (B-Type) + USB Host (A-Type) + RS-232 (DB-9) + Ethernet (RJ-45)USB 2.0 Device + USB 2.0 Host + RS-232 Serial + Ethernet; Optional Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 4.2
Programming LanguageEZPL / GEPL / GZPLSupport for 9 competitor printer language emulations (including TSPL, PGL, ZPL, etc.)
DisplayMàn hình LCD TFT màu sắc + Phím điều hướng + Phím Nguồn / FEED / Hiệu chỉnh3.5" color LCD + 9 keypad buttons
Min Nhãn dán Chiều dài6.35 mm (0.25") continuous roll; 25.4 mm (1") tear / peel / cut
Chiều rộng môi trườngMaximum 120 mm (4.72")
ConstructionRobust metal housing with bi-fold side panel
MTBFMaximum 12,000 hours
Vận hành Temp0 – 40°C

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。