GoDEX RT200i vs Honeywell PC42t
完整對比 GoDEX RT200i 與 Honeywell PC42t 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

GoDEX
RT200i
Mini 2-inch Để bàn In chuyển nhiệt Máy in with Công nghiệp-grade performance, Lý tưởng cho jewelry, electronic component and small Nhãn dán In.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
177 mm/s
Chiều rộng in
54 mm
Display
彩色 TFT LCD

Honeywell
PC42t
Affordable 4-inch Để bàn In chuyển nhiệt Máy in, Hỗ trợs multiple Nhãn dán language emulations, Lý tưởng cho low to medium volume In.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
101.6 mm/s (4 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.1")
Giao diện
USB + 選配 Serial / Ethernet
完整規格對照
| 規格項目 | GoDEX RT200i | Honeywell PC42t |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 177 mm/s (7 ips) | 最高 101.6 mm/s (4 ips) |
| Chiều rộng in | 54 mm (2.12") | 最大 104.1 mm (4.1") |
| Chiều dài in tối đa | 1,727 mm (68") | — |
| CPU | 32-bit RISC CPU | — |
| Bộ nhớ | 16 MB SDRAM / 8 MB Flash (4 MB 使用者儲存) | 64 MB DRAM / 64 MB Flash |
| Sensors | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) | 間距(Gap)感應器 + 黑標感應器 + 印字頭開啟感應器 |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 | 捲筒或折頁:標籤 / 吊牌 / 連續 / 模切(熱感或熱轉印) |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 127 mm (5") |
| Môi trường Core | 25.4 mm (1") / 38.1 mm (1.5") | 25.4 mm (1") |
| Dải Chiều dài | 最大 110 m (360') | 最長 300 m (984 ft) |
| Dải Chiều rộng | 56 – 59 mm (2.20" – 2.32") | 最大 109.2 mm (4.3") |
| Giao diện | USB 2.0 (B-Type) + USB Host (A-Type) + RS-232 (DB-9) + Ethernet (RJ-45) | 標配 USB 2.0 + USB Host;選配 RS-232 Serial 或 Serial + Ethernet |
| Programming Language | EZPL / GEPL / GZPL | Direct Protocol (DP) / ESim (EPL) / ZSim (ZPL II) / DPL |
| Display | 彩色 TFT LCD + 導航按鍵 + 電源 / FEED / 校正鍵 | — |
| Chiều rộng môi trường | — | 25.4 – 110 mm (1 – 4.3") |
| Dải Core | — | 12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1"),支援雙軸心切換 |
| Power | — | 外接變壓器 100-240 VAC 50-60 Hz,輸出 24 VDC 2.5 A |
| Trọng lượng | — | 2.5 kg (5.5 lbs) |
| Kích thước | — | 297 × 226 × 177 mm (11.7 × 8.9 × 7.0") |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。
