君吉實業

GoDEX RT200i vs GoDEX ZX1200i

完整對比 GoDEX RT200i 與 GoDEX ZX1200i 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

GoDEX RT200i 與 GoDEX ZX1200i 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。GoDEX RT200i 適合中階預算但要求完整功能的客戶;GoDEX ZX1200i 則更適合中階市場、平衡價格與效能的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
GoDEX
RT200i
GoDEX
ZX1200i
Phương pháp inIn nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)In nhiệt trực tiếp / In chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 dots/mm)203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in177 mm/s (7 ips)254 mm/s (10 ips)
Chiều rộng in54 mm (2.12")104 mm (4.09")
Chiều dài in tối đa1,727 mm (68")4,572 mm (180")
CPUCPU RISC 32-bitCPU RISC 32-bit
Bộ nhớ16 MB SDRAM / 8 MB Flash (4 MB bộ nhớ người dùng)32 MB SDRAM / 128 MB Flash (60 MB bộ nhớ người dùng)
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark)Khoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen (Black Mark) + Phản xạ + Xuyên thấu
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt / Dấu đen / Gấp tờGiấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Thẻ treo
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5")Tối đa 203 mm (8")
Môi trường Core25.4 mm (1") / 38.1 mm (1.5")38.1 / 76.2 mm (1.5" / 3")
Dải Chiều dàiTối đa 110 m (360')Tối đa 450 m (1,476')
Dải Chiều rộng56 – 59 mm (2.20" – 2.32")30 – 110 mm (1.18" – 4.33")
Giao diệnUSB 2.0 (B-Type) + USB Host (A-Type) + RS-232 (DB-9) + Ethernet (RJ-45)USB 2.0 + 3x USB Host + RS-232 + Ethernet 10/100 (tùy chọn Bluetooth / Wi-Fi)
Programming LanguageEZPL / GEPL / GZPLEZPL / GEPL / GZPL
DisplayMàn hình LCD TFT màu sắc + Phím điều hướng + Phím Nguồn / FEED / Hiệu chỉnhMàn hình LCD cảm ứng màu
ConstructionVỏ kim loại (Metal)
Kích thước270.7 (W) × 465 (D) × 308.2 (H) mm
Trọng lượng13.6 kg

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 19 項規格)。