君吉實業

GoDEX GE300 vs TSC TTP-286MT

完整對比 GoDEX GE300 與 TSC TTP-286MT 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

GoDEX GE300 與 TSC TTP-286MT 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。GoDEX GE300 適合中階預算但要求完整功能的客戶;TSC TTP-286MT 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
GoDEX
GE300
TSC
TTP-286MT
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 chấm/mm)203 dpi (8 dots/mm)
Tốc độ in127 mm/s (5 ips)152 mm/s (6 ips)
Chiều rộng in108 mm (4.25")216 mm (8.5")
Chiều dài in tối đa1.727 mm (68")11,430 mm (450")
CPUCPU RISC 32-bit536 MHz 32-bit RISC
Bộ nhớ16 MB SDRAM / 8 MB Flash (4 MB bộ nhớ người dùng)256 MB SDRAM / 512 MB Flash(Mở rộng thẻ SD lên 32 GB)
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Nhãn đen (Black Mark)
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt chính xác / Nhãn đen / Gấp trangGiấy liên tục / Nhãn dán cắt / Gấp tờ / Thẻ treo / Khoảng trống / Đánh dấu đen / Lỗ đục
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5")Tối đa 208.3 mm (8.2")
Môi trường Core25,4 mm (1") / 38,1 mm (1,5")76.2 mm (3")
Dải Chiều dàiTối đa 110 m (360')Tối đa 600 m
Dải Chiều rộng30 – 110 mm (1,18" – 4,33")109.2 – 254 mm (4.3" – 10")
Giao diệnUSB 2.0 + RS-232 (DB-9) + Ethernet 10/100 MbpsEthernet + USB 2.0 + USB Host + Parallel + RS-232 Serial;Tùy chọn Bluetooth
Programming LanguageEZPLTSPL-EZD(Tương thích Line Mode、Eltron、Zebra)
DisplayĐèn LED ba màu (xanh/cam/đỏ) + Phím FEED + Phím hiệu chuẩnMàn hình cảm ứng LCD 4.3" đầy đủ màu sắc + 6 nút bấm
Chiều rộng môi trườngTối đa 241.3 mm (9.5")
ConstructionKhung hợp kim nhôm đúc toàn phần, cơ cấu xử lý phương tiện chuẩn trung tâm
OptionsDao cắt Guillotine / Dao cắt nặng (cắt toàn bộ)

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 19 項規格)。