君吉實業

GoDEX GE300 vs TSC TTP-247

完整對比 GoDEX GE300 與 TSC TTP-247 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

該選哪一台?

GoDEX GE300 與 TSC TTP-247 都是君吉實業代理的主力 條碼印表機 機型,都能滿足大部分企業需求。GoDEX GE300 適合中階預算但要求完整功能的客戶;TSC TTP-247 則更適合希望降低導入成本、快速取得零件的場景。歡迎詢價,我們會依實際工作流程推薦最適合的配置。

完整規格對照

規格項目
GoDEX
GE300
TSC
TTP-247
Phương pháp inNhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)Nhiệt trực tiếp / Chuyển nhiệt (Direct Thermal / Thermal Transfer)
Độ phân giải203 dpi (8 chấm/mm)203 dpi (8 chấm/mm)
Tốc độ in127 mm/s (5 ips)178 mm/s (7 ips)
Chiều rộng in108 mm (4.25")108 mm (4.25")
Chiều dài in tối đa1.727 mm (68")2.540 mm (100")
CPUCPU RISC 32-bitBộ xử lý RISC 32-bit 200 MHz
Bộ nhớ16 MB SDRAM / 8 MB Flash (4 MB bộ nhớ người dùng)8 MB SDRAM / 4 MB Flash (có thể mở rộng đến cấp GB thông qua SDHC)
SensorsKhoảng cách nhãn (Gap) + Nhãn đen (Black Mark)Khoảng cách nhãn (Gap) + Dấu đen có thể điều chỉnh toàn dải (Black Mark)
Môi trường TypesGiấy liên tục / Nhãn cắt chính xác / Nhãn đen / Gấp trangGiấy liên tục / Nhãn cắt khuôn / Dấu đen / Gấp trang / Lỗ cắt
Môi trường Roll ODTối đa 127 mm (5")Tối đa 127 mm (5"), có thể đạt 214 mm (8,4") với giá đỡ ngoài tùy chọn
Môi trường Core25,4 mm (1") / 38,1 mm (1,5")25,4 – 38,1 mm (1" – 1,5")
Dải Chiều dàiTối đa 110 m (360')Tối đa 300 m
Dải Chiều rộng30 – 110 mm (1,18" – 4,33")40 – 110 mm (1,57" – 4,33")
Giao diệnUSB 2.0 + RS-232 (DB-9) + Ethernet 10/100 MbpsUSB 2.0 + RS-232 + Centronics (LPT); tùy chọn Ethernet
Programming LanguageEZPLTSPL-EZ
DisplayĐèn LED ba màu (xanh/cam/đỏ) + Phím FEED + Phím hiệu chuẩnĐèn LED + Nút bấm
Chiều rộng môi trường20 – 112 mm (0,79" – 4,4")
ConstructionNhựa kỹ thuật ABS, thiết kế nắp mở clamshell

差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 18 項規格)。