GoDEX GE300 vs Honeywell PC42t
完整對比 GoDEX GE300 與 Honeywell PC42t 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

GoDEX
GE300
Color touchscreen, 300 dpi high Độ phân giải, best for fine small labels.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
127 mm/s
Chiều rộng in
108 mm
Giao diện
USB / RS-232 / Ethernet

Honeywell
PC42t
Affordable 4-inch Để bàn In chuyển nhiệt Máy in, Hỗ trợs multiple Nhãn dán language emulations, Lý tưởng cho low to medium volume In.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
101.6 mm/s (4 ips)
Chiều rộng in
104 mm (4.1")
Giao diện
USB + 選配 Serial / Ethernet
完整規格對照
| 規格項目 | GoDEX GE300 | Honeywell PC42t |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 127 mm/s (5 ips) | 最高 101.6 mm/s (4 ips) |
| Chiều rộng in | 108 mm (4.25") | 最大 104.1 mm (4.1") |
| Chiều dài in tối đa | 1,727 mm (68") | — |
| CPU | 32-bit RISC CPU | — |
| Bộ nhớ | 16 MB SDRAM / 8 MB Flash (4 MB 使用者儲存) | 64 MB DRAM / 64 MB Flash |
| Sensors | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) | 間距(Gap)感應器 + 黑標感應器 + 印字頭開啟感應器 |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 | 捲筒或折頁:標籤 / 吊牌 / 連續 / 模切(熱感或熱轉印) |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 127 mm (5") |
| Môi trường Core | 25.4 mm (1") / 38.1 mm (1.5") | 25.4 mm (1") |
| Dải Chiều dài | 最大 110 m (360') | 最長 300 m (984 ft) |
| Dải Chiều rộng | 30 – 110 mm (1.18" – 4.33") | 最大 109.2 mm (4.3") |
| Giao diện | USB 2.0 + RS-232 (DB-9) + Ethernet 10/100 Mbps | 標配 USB 2.0 + USB Host;選配 RS-232 Serial 或 Serial + Ethernet |
| Programming Language | EZPL | Direct Protocol (DP) / ESim (EPL) / ZSim (ZPL II) / DPL |
| Display | 三色 LED 指示燈 (綠/橘/紅) + FEED 鍵 + 校正鍵 | — |
| Chiều rộng môi trường | — | 25.4 – 110 mm (1 – 4.3") |
| Dải Core | — | 12.7 / 25.4 mm (0.5" / 1"),支援雙軸心切換 |
| Power | — | 外接變壓器 100-240 VAC 50-60 Hz,輸出 24 VDC 2.5 A |
| Trọng lượng | — | 2.5 kg (5.5 lbs) |
| Kích thước | — | 297 × 226 × 177 mm (11.7 × 8.9 × 7.0") |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 21 項規格)。
