GoDEX GE300 vs GoDEX RT860i
完整對比 GoDEX GE300 與 GoDEX RT860i 的規格、硬體與功能,幫你選擇最適合應用場景的機型。

GoDEX
GE300
Color touchscreen, 300 dpi high Độ phân giải, best for fine small labels.
Độ phân giải
203 dpi
Tốc độ in
127 mm/s
Chiều rộng in
108 mm
Giao diện
USB / RS-232 / Ethernet

GoDEX
RT860i
600 dpi ultra-high Độ phân giải Máy in để bàn, Lý tưởng cho electronic component labels, jewelry labels and other fine In needs.
Độ phân giải
600 dpi
Tốc độ in
76 mm/s
Chiều rộng in
105.6 mm
Display
3.2" 彩色 LCD
完整規格對照
| 規格項目 | GoDEX GE300 | GoDEX RT860i |
|---|---|---|
| Phương pháp in | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) | 熱感式 / 熱轉印 (Direct Thermal / Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) | 600 dpi (24 dots/mm) |
| Tốc độ in | 127 mm/s (5 ips) | 76 mm/s (3 ips) |
| Chiều rộng in | 108 mm (4.25") | 105.6 mm (4.16") |
| Chiều dài in tối đa | 1,727 mm (68") | — |
| CPU | 32-bit RISC CPU | 32-bit RISC CPU |
| Bộ nhớ | 16 MB SDRAM / 8 MB Flash (4 MB 使用者儲存) | — |
| Sensors | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) | 標籤間距 (Gap) + 黑標 (Black Mark) |
| Môi trường Types | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 | 連續紙 / 模切標籤 / 黑標 / 折頁 |
| Môi trường Roll OD | 最大 127 mm (5") | 最大 127 mm (5") |
| Môi trường Core | 25.4 mm (1") / 38.1 mm (1.5") | 25.4 mm (1") |
| Dải Chiều dài | 最大 110 m (360') | 最大 300 m (981') |
| Dải Chiều rộng | 30 – 110 mm (1.18" – 4.33") | 30 – 110 mm (1.18" – 4.33") |
| Giao diện | USB 2.0 + RS-232 (DB-9) + Ethernet 10/100 Mbps | USB 2.0 + RS-232 + Parallel + Ethernet 10/100 |
| Programming Language | EZPL | EZPL / GEPL / GZPL (auto switch) |
| Display | 三色 LED 指示燈 (綠/橘/紅) + FEED 鍵 + 校正鍵 | 3.2" 彩色 LCD + 觸控按鍵面板 |
| Chiều rộng môi trường | — | 25.4 – 118 mm (1.0" – 4.64") |
| Kích thước | — | 279 (L) × 211 (W) × 196 (H) mm |
| Trọng lượng | — | 2.7 kg (5.9 lbs) |
差異項目已標示。資料來源:君吉實業產品型錄(共對照 19 項規格)。
