
君吉 · 醫療標籤系列
Nhãn Y Tế & Dược Phẩm
Nhãn thuốc, nhãn mẫu, vòng đeo cổ tay bệnh nhân, nhãn UDI. Tuân thủ FDA 21 CFR, chống cồn, tương thích với máy in cấp độ y tế.
- Chống cồn
- Tuân thủ FDA
- Ghi nhãn thiết bị UDI
合成 PP / PE (Synthetic PP / PE)
Vật liệu
醫療級黏膠 (耐酒精 / 過氧化氫)
Keo
混合基或樹脂基
Dây Khuyến Nghị
500 張起客製,標準款 1000 張起
MOQ
Full Specifications
君吉 · 醫療標籤系列媒材規格
3 items- Vật liệu
- 合成 PP / PE / Synthetic PP / PE
- Loại Keo
- 醫療級黏膠 (耐酒精 / 過氧化氫)
- Kích Thước Có Sẵn
- 13×38mm (試管) / 30×20mm (藥袋)
碳帶規格
1 items- Dây Khuyến Nghị
- 混合基或樹脂基
其他規格
7 items- Loại
- 君吉自有品牌 — 醫療業專用標籤,客製化生產
- Ngành
- 醫療業 (Healthcare)
- Trường Hợp Sử Dụng
- 檢體管標籤、藥袋條碼、UDI、病歷標
- MOQ
- 500 張起 (客製設計),1000 張起 (標準規格)
- Thời Gian Giao Hàng
- 標準款 3-5 工作日,客製款 7-10 工作日 (含打樣)
- In Màu
- 單色 / 套色 (Pantone 色票) / CMYK 全彩可選
- Tùy Chọn Hoàn Thiện
- 霧面 / 亮面 / 上光 / 燙金 / UV 局部上光
Is this product right for you?
Tell us your industry, use case and requirements. Our expert team will recommend the best solution — not the most expensive, but the most suitable.
