
君吉 · 化學品標籤系列
Nhãn Hóa Chất & Công Nghiệp
Nhãn hóa chất GHS, nhãn thùng, nhãn chống dung môi. Tuân thủ CNS 15030/GHS, chống nước, chống dầu/hóa chất, bền ngoài trời.
- Tuân thủ GHS/CNS 15030
- Chống dung môi & hóa chất
- Chống nước, bền ngoài trời
BOPP / PE
Vật liệu
化學品耐受黏膠 (耐溶劑)
Keo Dán
樹脂基
Ribbon Khuyến Nghị
500 張起客製,標準款 1000 張起
MOQ
Full Specifications
君吉 · 化學品標籤系列媒材規格
3 items- Vật liệu
- BOPP / PE / BOPP / PE
- Loại Keo Dán
- 化學品耐受黏膠 (耐溶劑)
- Kích Thước Có Sẵn
- 70×100mm (GHS 標準) ~ A4
碳帶規格
1 items- Ribbon Khuyến Nghị
- 樹脂基
其他規格
7 items- Loại
- 君吉自有品牌 — 化學業專用標籤,客製化生產
- Ngành
- 化學業 (Chemical)
- Trường Hợp Sử Dụng
- GHS 化學標示、危險品警語、桶標、IBC 標
- MOQ
- 500 張起 (客製設計),1000 張起 (標準規格)
- Thời Gian Giao Hàng
- 標準款 3-5 工作日,客製款 7-10 工作日 (含打樣)
- In Màu
- 單色 / 套色 (Pantone 色票) / CMYK 全彩可選
- Tùy Chọn Hoàn Thiện
- 霧面 / 亮面 / 上光 / 燙金 / UV 局部上光
Is this product right for you?
Tell us your industry, use case and requirements. Our expert team will recommend the best solution — not the most expensive, but the most suitable.
